Dong Lim Vina Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 518 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dong Lim Vina Chemical
518
进口笔数
244
出口笔数
$25.43M
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302869558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H22QDC |
| 成立日期 | 2003-03-10 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG LIM VINA CHEMICAL |
| 企业英文名称 | DONG LIM VINA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS như sau: 2811, 3402, 3403, 3405, 38089990, 3809, 3909, 3910, 3507. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Thành; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513514446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 153.0663亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 292390 | 季铵化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 217 | $12.59M |
| 印度 | 111 | $5.10M |
| 中国 | 188 | $3.47M |
| 德国 | 54 | $1.71M |
| 荷兰 | 32 | $978.6K |
| 日本 | 54 | $519.0K |
| 美国 | 13 | $267.3K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $242.4K |
| 西班牙 | 9 | $175.1K |
| 瑞典 | 2 | $156.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $1.29M |
| 印度尼西亚 | 47 | $1.14M |
| 韩国 | 47 | $676.6K |
| 洪都拉斯 | 15 | $643.7K |
| 危地马拉 | 2 | $73.1K |
| 日本 | 3 | $38.1K |
| 印度 | 3 | $3.5K |
| 孟加拉国 | 3 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 151 | $11.81M | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| SILOX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 56 | $2.53M | 连二亚硫酸钠、锌粉 |
| Pulcra Chemicals GmbH | 德国 | 41 | $2.01M | 纺织染色助剂、纺织润滑剂 |
| Dongnam Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $1.18M | 非离子表面活性剂 |
| Sarex Chemicals | 印度 | 15 | $909.7K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| DASEN Enterprise Ltd. | 中国 | 23 | $872.8K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| A. Smit en Zoon B.V. | 荷兰 | 18 | $785.8K | 纺织润滑剂、有机合成鞣料 |
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $672.9K | 其他酶制剂、其他化学制剂 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $482.7K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 33 | $121.3K | 次磷酸盐及亚磷酸盐、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Lim Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 47 | $1.14M | 纺织染色助剂、其他聚醚 |
| Dong Lim Chemical Co., Ltd. | 越南 | 22 | $802.8K | 纺织染色助剂、非轻质石油 |
| Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $676.6K | 纺织染色助剂、连二亚硫酸钠 |
| Dong Lim Honduras S.A. de C.V. | 洪都拉斯 | 12 | $539.8K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 78 | $291.9K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 10 | $149.3K | 纺织染色助剂、其他化学制剂 |
| Q.D.L. Trading | 危地马拉 | 2 | $73.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 33 | $45.1K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Dong Lim Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $38.1K | 连二亚硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Karnaphuli Polyester Products Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $10 | 变形聚酯单丝纱、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | Dong Lim Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
出口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 纺织润滑剂 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $555 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 初级硅氧烷 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | PT DONG LIM CHEMICAL | 印度尼西亚 | $1.1K |