Dong Lim Vina Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 518 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Dong Lim Vina Chemical

518
进口笔数
244
出口笔数
$25.43M
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $249.9K · 4 笔出口 $46.4K · 3 笔2023-09进口 $363.0K · 7 笔出口 $117.4K · 6 笔2023-10进口 $393.7K · 11 笔出口 $77.6K · 4 笔2023-11进口 $446.8K · 9 笔出口 $24.5K · 7 笔2023-12进口 $731.1K · 13 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-01进口 $585.0K · 12 笔出口 $156.2K · 7 笔2024-02进口 $628.4K · 10 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-03进口 $727.4K · 13 笔出口 $59.4K · 6 笔2024-04进口 $634.7K · 16 笔出口 $180.8K · 8 笔2024-05进口 $675.7K · 12 笔出口 $122.9K · 6 笔2024-06进口 $757.7K · 18 笔出口 $86.1K · 7 笔2024-07进口 $789.6K · 18 笔出口 $200.4K · 8 笔2024-08进口 $673.5K · 16 笔出口 $133.6K · 11 笔2024-09进口 $678.4K · 16 笔出口 $73.0K · 5 笔2024-10进口 $618.9K · 13 笔出口 $68.5K · 4 笔2024-11进口 $613.3K · 13 笔出口 $212.1K · 6 笔2024-12进口 $377.1K · 11 笔出口 $187.9K · 6 笔2025-01进口 $394.8K · 10 笔出口 $192.9K · 5 笔2025-02进口 $538.8K · 10 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-03进口 $664.7K · 14 笔出口 $73.0K · 7 笔2025-04进口 $662.1K · 13 笔出口 $113.5K · 8 笔2025-05进口 $506.1K · 12 笔出口 $164.1K · 10 笔2025-06进口 $674.9K · 13 笔出口 $91.8K · 4 笔2025-07进口 $933.0K · 19 笔出口 $79.4K · 8 笔2025-08进口 $435.1K · 12 笔出口 $67.8K · 11 笔2025-09进口 $484.4K · 12 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-10进口 $572.8K · 11 笔出口 $98.8K · 11 笔2025-11进口 $715.4K · 12 笔出口 $120.0K · 7 笔2025-12进口 $861.6K · 20 笔出口 $80.6K · 8 笔2026-01进口 $722.4K · 17 笔出口 $57.0K · 11 笔2026-02进口 $737.2K · 15 笔出口 $97.3K · 7 笔2026-03进口 $737.0K · 16 笔出口 $162.4K · 8 笔2026-04进口 $1.82M · 15 笔出口 $85.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $249.9K · 4 笔出口 $46.4K · 3 笔2023-09进口 $363.0K · 7 笔出口 $117.4K · 6 笔2023-10进口 $393.7K · 11 笔出口 $77.6K · 4 笔2023-11进口 $446.8K · 9 笔出口 $24.5K · 7 笔2023-12进口 $731.1K · 13 笔出口 $40.3K · 5 笔2024-01进口 $585.0K · 12 笔出口 $156.2K · 7 笔2024-02进口 $628.4K · 10 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-03进口 $727.4K · 13 笔出口 $59.4K · 6 笔2024-04进口 $634.7K · 16 笔出口 $180.8K · 8 笔2024-05进口 $675.7K · 12 笔出口 $122.9K · 6 笔2024-06进口 $757.7K · 18 笔出口 $86.1K · 7 笔2024-07进口 $789.6K · 18 笔出口 $200.4K · 8 笔2024-08进口 $673.5K · 16 笔出口 $133.6K · 11 笔2024-09进口 $678.4K · 16 笔出口 $73.0K · 5 笔2024-10进口 $618.9K · 13 笔出口 $68.5K · 4 笔2024-11进口 $613.3K · 13 笔出口 $212.1K · 6 笔2024-12进口 $377.1K · 11 笔出口 $187.9K · 6 笔2025-01进口 $394.8K · 10 笔出口 $192.9K · 5 笔2025-02进口 $538.8K · 10 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-03进口 $664.7K · 14 笔出口 $73.0K · 7 笔2025-04进口 $662.1K · 13 笔出口 $113.5K · 8 笔2025-05进口 $506.1K · 12 笔出口 $164.1K · 10 笔2025-06进口 $674.9K · 13 笔出口 $91.8K · 4 笔2025-07进口 $933.0K · 19 笔出口 $79.4K · 8 笔2025-08进口 $435.1K · 12 笔出口 $67.8K · 11 笔2025-09进口 $484.4K · 12 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-10进口 $572.8K · 11 笔出口 $98.8K · 11 笔2025-11进口 $715.4K · 12 笔出口 $120.0K · 7 笔2025-12进口 $861.6K · 20 笔出口 $80.6K · 8 笔2026-01进口 $722.4K · 17 笔出口 $57.0K · 11 笔2026-02进口 $737.2K · 15 笔出口 $97.3K · 7 笔2026-03进口 $737.0K · 16 笔出口 $162.4K · 8 笔2026-04进口 $1.82M · 15 笔出口 $85.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0302869558
企查查编码QVN5H22QDC
成立日期2003-03-10
联系地址Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONG LIM VINA CHEMICAL
企业英文名称DONG LIM VINA CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS như sau: 2811, 3402, 3403, 3405, 38089990, 3809, 3909, 3910, 3507. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Thành; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513514446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本153.0663亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷
382499其他化学制剂
283110连二亚硫酸钠
340239其他阴离子表面活性剂
350790其他酶制剂
283510次磷酸盐及亚磷酸盐
292390季铵化合物

出口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷
271019非轻质石油
390729其他聚醚
382499其他化学制剂
340391纺织润滑剂
283110连二亚硫酸钠
390799其他饱和聚酯
291815柠檬酸衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国217$12.59M
印度111$5.10M
中国188$3.47M
德国54$1.71M
荷兰32$978.6K
日本54$519.0K
美国13$267.3K
沙特阿拉伯7$242.4K
西班牙9$175.1K
瑞典2$156.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$1.29M
印度尼西亚47$1.14M
韩国47$676.6K
洪都拉斯15$643.7K
危地马拉2$73.1K
日本3$38.1K
印度3$3.5K
孟加拉国3$10

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国151$11.81M纺织染色助剂、非离子表面活性剂
SILOX INDIA PRIVATE LIMITED印度56$2.53M连二亚硫酸钠、锌粉
Pulcra Chemicals GmbH德国41$2.01M纺织染色助剂、纺织润滑剂
Dongnam Chemicals Co., Ltd.韩国38$1.18M非离子表面活性剂
Sarex Chemicals印度15$909.7K纺织染色助剂、工业清洁制剂
DASEN Enterprise Ltd.中国23$872.8K纺织染色助剂、工业清洁制剂
A. Smit en Zoon B.V.荷兰18$785.8K纺织润滑剂、有机合成鞣料
Danisco Singapore Pte. Ltd.新加坡27$672.9K其他酶制剂、其他化学制剂
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡16$482.7K其他聚醚、初级硅氧烷
Dong Lim Chemicals Co., Ltd.中国33$121.3K次磷酸盐及亚磷酸盐、纺织染色助剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Lim Chemical Co., Ltd.印度尼西亚47$1.14M纺织染色助剂、其他聚醚
Dong Lim Chemical Co., Ltd.越南22$802.8K纺织染色助剂、非轻质石油
Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国47$676.6K纺织染色助剂、连二亚硫酸钠
Dong Lim Honduras S.A. de C.V.洪都拉斯12$539.8K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Continental Textile Co., Ltd.越南78$291.9K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Dong Lim Chemicals Co., Ltd.越南10$149.3K纺织染色助剂、其他化学制剂
Q.D.L. Trading危地马拉2$73.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Louvre Textile Co., Ltd.越南33$45.1K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Dong Lim Chemical Co., Ltd.日本3$38.1K连二亚硫酸钠、纺织染色助剂
Karnaphuli Polyester Products Ltd.孟加拉国3$10变形聚酯单丝纱、纺织染色助剂

近期贸易明细

进口(共 518)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29纺织染色助剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-04-29纺织染色助剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-29其他化学制剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$10.5K
2026-04-29纺织染色助剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-04-29其他化学制剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$10.5K
2026-04-29纺织染色助剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-29纺织染色助剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-04-29纺织染色助剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-29非离子表面活性剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$20.6K
2026-04-29纺织染色助剂Dong Lim Chemicals Co., Ltd.韩国$4.3K

出口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29纺织染色助剂PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$1.7K
2026-04-29纺织染色助剂PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$15.3K
2026-04-29纺织染色助剂PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$6.8K
2026-04-29纺织染色助剂PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$4.1K
2026-04-29纺织润滑剂PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$4.4K
2026-04-29纺织染色助剂PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$555
2026-04-29其他化学制剂PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$2.7K
2026-04-29工业清洁制剂PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$3.7K
2026-04-28初级硅氧烷PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$3.1K
2026-04-28其他聚醚PT DONG LIM CHEMICAL印度尼西亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Dong Lim Vina Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →