Aledo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALEDO VIệT NAM
108
进口笔数
57
出口笔数
$6.98M
进口金额
$243.4K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108588267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGC2UMX |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 38 Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALEDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALEDO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 38 Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422632323 |
| 邮箱 | aledovietnam.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 292029 | 其他亚磷酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $6.96M |
| 德国 | 4 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $232.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&Y International Trading (HK) Ltd. | 越南 | 105 | $6.98M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Rudolf GmbH | 德国 | 2 | $4.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Shanghai Jiazhi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 丁腈橡胶胶乳、其他碱金属硅酸盐 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $197.7K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.5K | 机织标签、印刷标签 |
| C&Y International Trading (HK) Ltd. | 越南 | 3 | $21.1K | 其他酶制剂、其他亚磷酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 纺织染色助剂 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 纺织染色助剂 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-06-25 | 工业清洁制剂 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-25 | 其他润滑剂 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-25 | 活性染料 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 纺织染色助剂 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-25 | 活性染料 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 纺织染色助剂 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 酸性媒染染料 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 纺织染色助剂 | C&Y International Trading (HK) Ltd. | 中国 | $675 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | — | $4.0K |
| 2026-03-04 | 纺织染色助剂 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-23 | 纺织染色助剂 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-22 | 纺织染色助剂 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-13 | 纺织染色助剂 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-11-11 | 纺织染色助剂 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-08-27 | 纺织染色助剂 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-08-22 | 纺织染色助剂 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-17 | 纺织染色助剂 | Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-16 | 纺织染色助剂 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $4.7K |