JML Vina Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,537 笔 · 主营 窄幅弹性织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JML VINA INDUSTRIAL

389
进口笔数
1,537
出口笔数
$5.78M
进口金额
$14.50M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-27
最近出口
62
供应商数
121
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-10进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.8K · 3 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $110.4K · 10 笔2024-03进口 $45.6K · 5 笔出口 $188.2K · 16 笔2024-04进口 $150 · 1 笔出口 $49.5K · 9 笔2024-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $355.1K · 32 笔2024-06进口 $43.5K · 10 笔出口 $132.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 17 笔2024-08进口 $70.6K · 9 笔出口 $394.2K · 38 笔2024-09进口 $48.4K · 6 笔出口 $195.5K · 20 笔2024-10进口 $144.6K · 8 笔出口 $64.6K · 12 笔2024-11进口 $36.8K · 3 笔出口 $139.7K · 28 笔2024-12进口 $225.4K · 17 笔出口 $1.04M · 54 笔2025-01进口 $156.1K · 4 笔出口 $289.1K · 23 笔2025-02进口 $4.6K · 6 笔出口 $125.2K · 18 笔2025-03进口 $203.2K · 15 笔出口 $899.5K · 77 笔2025-04进口 $111.7K · 10 笔出口 $357.4K · 37 笔2025-05进口 $153.8K · 22 笔出口 $587.3K · 51 笔2025-06进口 $80.0K · 10 笔出口 $384.4K · 46 笔2025-07进口 $9.5K · 3 笔出口 $371.0K · 33 笔2025-08进口 $85.8K · 11 笔出口 $867.5K · 85 笔2025-09进口 $195.3K · 15 笔出口 $374.7K · 61 笔2025-10进口 $28.7K · 11 笔出口 $241.4K · 35 笔2025-11进口 $56.2K · 9 笔出口 $661.7K · 61 笔2025-12进口 $316.1K · 29 笔出口 $750.7K · 92 笔2026-01进口 $148.1K · 18 笔出口 $426.1K · 85 笔2026-02进口 $34.4K · 6 笔出口 $641.9K · 75 笔2026-03进口 $338.2K · 22 笔出口 $1.02M · 126 笔2026-04进口 $881.6K · 23 笔出口 $642.6K · 64 笔2026-05进口 $53.6K · 17 笔出口 $1.09M · 86 笔2026-06进口 $288.9K · 17 笔出口 $1.29M · 132 笔2026-07进口 $109.2K · 29 笔出口 $510.3K · 82 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-10进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.8K · 3 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $110.4K · 10 笔2024-03进口 $45.6K · 5 笔出口 $188.2K · 16 笔2024-04进口 $150 · 1 笔出口 $49.5K · 9 笔2024-05进口 $13.2K · 2 笔出口 $355.1K · 32 笔2024-06进口 $43.5K · 10 笔出口 $132.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 17 笔2024-08进口 $70.6K · 9 笔出口 $394.2K · 38 笔2024-09进口 $48.4K · 6 笔出口 $195.5K · 20 笔2024-10进口 $144.6K · 8 笔出口 $64.6K · 12 笔2024-11进口 $36.8K · 3 笔出口 $139.7K · 28 笔2024-12进口 $225.4K · 17 笔出口 $1.04M · 54 笔2025-01进口 $156.1K · 4 笔出口 $289.1K · 23 笔2025-02进口 $4.6K · 6 笔出口 $125.2K · 18 笔2025-03进口 $203.2K · 15 笔出口 $899.5K · 77 笔2025-04进口 $111.7K · 10 笔出口 $357.4K · 37 笔2025-05进口 $153.8K · 22 笔出口 $587.3K · 51 笔2025-06进口 $80.0K · 10 笔出口 $384.4K · 46 笔2025-07进口 $9.5K · 3 笔出口 $371.0K · 33 笔2025-08进口 $85.8K · 11 笔出口 $867.5K · 85 笔2025-09进口 $195.3K · 15 笔出口 $374.7K · 61 笔2025-10进口 $28.7K · 11 笔出口 $241.4K · 35 笔2025-11进口 $56.2K · 9 笔出口 $661.7K · 61 笔2025-12进口 $316.1K · 29 笔出口 $750.7K · 92 笔2026-01进口 $148.1K · 18 笔出口 $426.1K · 85 笔2026-02进口 $34.4K · 6 笔出口 $641.9K · 75 笔2026-03进口 $338.2K · 22 笔出口 $1.02M · 126 笔2026-04进口 $881.6K · 23 笔出口 $642.6K · 64 笔2026-05进口 $53.6K · 17 笔出口 $1.09M · 86 笔2026-06进口 $288.9K · 17 笔出口 $1.29M · 132 笔2026-07进口 $109.2K · 29 笔出口 $510.3K · 82 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号0601241338
企查查编码QVN9BWMWDF
成立日期2022-11-28
联系地址(Thuê của Công ty TNHH Dệt may Hồng Phú Gia) Lô M11, đường N4, Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Lộc Hòa, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JML VINA INDUSTRIAL
企业英文名称JML VINA INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Thuê của Công ty TNHH Dệt may Hồng Phú Gia) Lô M11, đường N4, Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84782473840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,128亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
540233变形聚酯单丝纱
320412酸性媒染染料
320411分散染料
540244合成单丝纱
540231变形尼龙纱
340290工业清洁制剂
320420荧光增白染料
540245尼龙单丝纱线
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
630790其他纺织制品
580810编带
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳
580632其他人造窄幅布
380991纺织染色助剂
580710机织标签
320411分散染料
320412酸性媒染染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国312$5.11M
越南90$473.3K
德国59$68.0K
泰国80$40.7K
印度尼西亚75$38.3K
瑞士23$16.2K
新加坡12$11.3K
中国台湾16$7.2K
印度28$6.9K
墨西哥9$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港837$7.68M
越南205$1.98M
印度尼西亚172$1.68M
斯里兰卡59$568.8K
柬埔寨39$537.6K
孟加拉国73$515.4K
菲律宾73$491.8K
泰国7$61.1K
中国11$22.4K
美国3$0

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JML Holding Asia Co., Ltd.中国香港145$2.32M机织标签、窄幅弹性织物
JML Vina Industrial Co., Ltd.越南87$534.4K窄幅弹性织物、其他纺织制品
Xinhui Dehua Nylon Chips Co., Ltd.中国16$320.2K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
Chuanglai Fiber (Foshan) Co., Ltd.中国9$223.4K合成单丝纱、合成单丝纱
Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd.中国8$70.1K聚酯单丝纱、聚酯高强力纱
JML HOLDING ASIA COMPANY LIMITED约旦10$56.3K机织标签、窄幅弹性织物
Jml Holding Asia Co., Ltd.泰国10$21.3K纺织染色助剂、活性染料
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$6.5K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
CONG TY TNHH JML VINA INDUSTRIAL中国台湾14$96乙酸
Jml Vina Industrial Private Limited印度24$38固体烧碱

下游采购商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JML Holding Asia Co., Ltd.中国香港357$3.05M窄幅弹性织物、其他纺织制品
Youngone Nam Dinh Co., Ltd.越南34$1.07M弹性针织布、窄幅弹性织物
Evertranquil Investments (H.K.) Ltd.中国44$901.7K其他拉链、窄幅弹性织物
Jml Holding Asia Co., Ltd.印度尼西亚47$875.4K窄幅弹性织物、其他纺织制品
SINTEX INTERNATIONAL LTD.,中国香港74$655.8K化纤女式大衣、男式化纤裤
JML Vina Industrial Co., Ltd.越南87$534.4K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
Mas Active Ltd.中国香港46$449.0K窄幅弹性织物、聚乙烯袋
Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国58$312.7K染色尼龙织物、弹性针织布
Crystal SL Global Pte. Ltd.新加坡46$260.6K染色棉针织布、弹性针织布
METRO WEAR INCORPORATED菲律宾37$107.5K其他针织布、其他化纤织物

近期贸易明细

进口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27纺织染色助剂JML Vina Industrial Co., Ltd.中国$5
2026-07-27变形聚酯单丝纱JML Vina Industrial Co., Ltd.中国$180
2026-07-27变形聚酯单丝纱JML Vina Industrial Co., Ltd.中国$7
2026-07-27分散染料JML Vina Industrial Co., Ltd.印度尼西亚$12
2026-07-27其他纺织制品JML Vina Industrial Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-27变形聚酯单丝纱JML Vina Industrial Co., Ltd.中国$3
2026-07-27变形聚酯单丝纱Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南$329
2026-07-27酸性媒染染料JML Vina Industrial Co., Ltd.中国$0
2026-07-27纺织染色助剂JML Vina Industrial Co., Ltd.中国$2
2026-07-27变形聚酯单丝纱JML Vina Industrial Co., Ltd.中国$0

出口(共 1,537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-27窄幅弹性织物Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国$4.6K
2026-09-27合成纤维绳Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国$136
2026-09-25印刷标签METRO WEAR INCORPORATED菲律宾$2.7K
2026-09-25其他绳缆METRO WEAR INCORPORATED菲律宾$11.7K
2026-09-23窄幅弹性织物Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国$18
2026-09-23合成纤维绳Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国$3.7K
2026-09-23窄幅弹性织物Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国$558
2026-09-23其他绳缆Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国$734
2026-09-23合成纤维绳Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国$1.2K
2026-09-20合成纤维绳Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国$2.8K

相关企业 · 同类产品

JML Vina Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →