INH TAN TRANSPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI CáCH TâN
2
进口笔数
18
出口笔数
$3.9K
进口金额
$23.7K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2025-10-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318059534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUP7669 |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | 10/26/13 đường 7, Khu phố 2, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÁCH TÂN |
| 企业英文名称 | INNOVATION FREIGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/26/13 đường 7, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0379492472 |
| 邮箱 | manh.nguyen@inno-freight.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEISHAN YONGDA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| GUANGZHOU BAZAI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2 | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 15 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 3 | $7.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU BAZAI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | WEISHAN YONGDA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | WEISHAN YONGDA PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $689 |
| 2026-02-05 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $533 |
| 2026-02-03 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-26 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $740 |
| 2026-01-26 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $883 |
| 2026-01-26 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $883 |