Rubik Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RUBIK TECH

2
进口笔数
69
出口笔数
$26.3K
进口金额
$459.2K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 4 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $72.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 4 笔2026-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $72.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0110561921
企查查编码QVN55H1K6P
成立日期2023-12-05
联系地址Số 35A, ngõ 324 đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RUBIK TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36 ngõ 64 đường Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+84985793380
邮箱rubiktech.vietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391729其他硬塑料管
392190非泡沫塑料片
731829其他钢铁非螺纹件
741980其他铜制品
820790可互换工具
846719非旋转气动手工具
848310传动轴及曲柄
910291非电动怀表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$26.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$427.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南2$26.3K其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南38$367.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南31$91.3K不锈钢热轧棒材、木制包装容器

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20可互换冲压工具FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$13.1K
2026-03-17可互换冲压工具FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$13.1K

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$243
2026-04-28黄铜板片AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$1.7K
2026-04-28其他钢铁制品AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$243
2026-04-28黄铜板片AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$1.7K
2026-04-28其他铜制品AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$1.6K
2026-04-28其他铜制品AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$1.6K
2026-04-28非电动怀表AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$287
2026-04-28非电动怀表AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$287
2026-04-28其他钢铁制品AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$134
2026-04-28其他钢铁制品AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$134

相关企业 · 同类产品

Rubik Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →