Rubik Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUBIK TECH
2
进口笔数
69
出口笔数
$26.3K
进口金额
$459.2K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110561921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55H1K6P |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | Số 35A, ngõ 324 đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBIK TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 ngõ 64 đường Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84985793380 |
| 邮箱 | rubiktech.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 910291 | 非电动怀表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $26.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $427.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $367.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $91.3K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 可互换冲压工具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-03-17 | 可互换冲压工具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $13.1K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $243 |
| 2026-04-28 | 黄铜板片 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $243 |
| 2026-04-28 | 黄铜板片 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非电动怀表 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 非电动怀表 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $134 |