HUY DUC PRODUCTION TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ HUY ĐứC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$27.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110289994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GMYHAP |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | số 975 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUY ĐỨC |
| 企业英文名称 | HUY DUC MANUFACTURING TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 975 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02473006183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $27.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $27.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 贱金属配件 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-01-14 | 贱金属配件 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-09-20 | 贱金属配件 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-09-11 | 贱金属配件 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-07-19 | 贱金属配件 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-04-18 | 贱金属配件 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |