Anh Huong Trading & Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 758 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghiệp và thương mại Anh Hương
0
进口笔数
758
出口笔数
$0
进口金额
$248.28M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200898447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY85HCY |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Số 1/68/170 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ANH HƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH HUONG TRADING AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TLA-317, đường tương lai dự án Vinhomes Royal Island, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253507880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 731 | $248.01M |
| 日本 | 11 | $184.7K |
| 西班牙 | 1 | $13.9K |
| 英国 | 2 | $9.7K |
| 中国 | 1 | $56 |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 467 | $201.39M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 46 | $46.11M | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 73 | $203.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | 9 | $160.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | 33 | $140.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 71 | $98.1K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM (MST: 0200438947) | 越南 | 6 | $38.5K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| CN CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM TAI QN (MST:0200438947-002) | 越南 | 6 | $12.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.3K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
出口(共 758)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $187 |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $146 |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $104 |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $10 |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $502 |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $42 |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $241 |