MHA Machinery Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,966 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHế TạO MáY MHA
7
进口笔数
1,966
出口笔数
$129.4K
进口金额
$174.10M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107564697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y49XTG |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Số 166 phố Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY MHA |
| 企业英文名称 | MHA MACHINERY INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166 phố Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0432024555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $122.3K |
| 中国 | 4 | $7.0K |
| 越南 | 2 | $134 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,846 | $173.92M |
| 日本 | 105 | $68.3K |
| 新西兰 | 10 | $62.8K |
| 中国台湾 | 4 | $29.5K |
| 泰国 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Kkg Corp | 日本 | 1 | $122.3K | 其他钢铁制品、金属加工中心 |
| Decai Honorise New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 非玻璃化转印纸、硫化橡胶板片 |
| Tianlian Group Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 高铝耐火陶瓷、非液压车辆千斤顶 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $67 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 361 | $123.75M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $39.33M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 348 | $8.54M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $343.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 196 | $205.1K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 131 | $141.9K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $139.6K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $124.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 57 | $109.2K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Wako Giken Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 71 | $23.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 铝合金板材 | DECAI HONORISE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-22 | 铝合金板材 | DECAI HONORISE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-21 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $67 |
| 2025-03-20 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-09-26 | 铝合金板材 | DECAI HONORISE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-02-23 | 金属加工中心 | KANEMATSU KGK CORP | 日本 | $122.3K |
| 2023-09-14 | 非液压车辆千斤顶 | TIANLIAN GROUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1,966)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $758 |