Hai Son Watch Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA HảI SơN
2
进口笔数
0
出口笔数
$63.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304999792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38HUF99 |
| 成立日期 | 2007-05-21 |
| 联系地址 | Tầng trệt 986-988, Đường 3 Tháng 2, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA HẢI SƠN |
| 企业英文名称 | HOA HAI SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt 986-988, Đường 3 Tháng 2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2652 - Sản xuất đồng hồ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02839627227 |
| 邮箱 | info@haisonwatch.com |
| 官网 | www.haisonwatch.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $63.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.8K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 电动手表 | Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |