C&D Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ C&D VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108762363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHBQ3AA |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Số Nhà 26,Cụm 4, Xã Liên Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ C&D VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 26,Cụm 4, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985030185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espera Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $580.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Komeco Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $364.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| 403e58bb0fee2794880b92e6a919afd9 | 5 | $161.2K | ||
| Komeco Colto | 韩国 | 6 | $133.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | THE MOMENT CO., LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | THE MOMENT CO., LTD | 韩国 | $94 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | THE MOMENT CO., LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | THE MOMENT CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | THE MOMENT CO., LTD | 韩国 | $94 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | THE MOMENT CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | THE MOMENT CO., LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | THE MOMENT CO., LTD | 韩国 | $24.5K |