125 Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại 125
13
进口笔数
0
出口笔数
$549.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502269313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE50VTHQ |
| 成立日期 | 2014-12-02 |
| 联系地址 | Số 424 Thống Nhất, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI 125 |
| 企业英文名称 | 125 TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 424 Thống Nhất, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842543859846 |
| 传真 | 02543540580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $548.7K |
| 英国 | 1 | $405 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | 3 | $199.4K | 铝合金板材、家具配件 |
| Worthwill Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.9K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Foshan Four Seasons Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.2K | 非LED电灯装置、可互换金属模具 |
| Henan Worthwill Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $405 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Foshan Xin Light Metal Products Co., Ltd. | 美国 | 1 | $100 | 钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 铝合金型材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $653 |
| 2026-03-31 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-31 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-31 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 铝合金型材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $738 |
| 2026-03-31 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-31 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-31 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |