Vinwood International Trading & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế VINWOOD
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$191.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107324085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29XQ2VK |
| 成立日期 | 2016-02-04 |
| 联系地址 | Số 157A14 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VINWOOD |
| 企业英文名称 | VINWOOD INTERNATIONAL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157A14 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904508917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $143.8K |
| 尼泊尔 | 1 | $19.0K |
| 越南 | 1 | $16.3K |
| 法国 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heritage Candle Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $94.1K | 燃烧类香料、室内香水 |
| Landa General Trading Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $49.7K | 燃烧类香料、药用植物 |
| Aryan & Pranav Exim | 尼泊尔 | 1 | $19.0K | 燃烧类香料、整孜然籽 |
| Restaurant La Jonque Plus | 越南 | 1 | $16.3K | 胡萝卜和萝卜、整姜 |
| Restaurant La Jonque Plus | 法国 | 1 | $11.8K | 胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 燃烧类香料 | ARYAN & PRANAV EXIM | 尼泊尔 | $19.0K |
| 2025-07-30 | 燃烧类香料 | LANDA GENERAL TRADING CO LTD | 泰国 | $17.1K |
| 2025-06-27 | 燃烧类香料 | HERITAGE CANDLE CO LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2025-06-27 | 燃烧类香料 | HERITAGE CANDLE CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-06-27 | 燃烧类香料 | HERITAGE CANDLE CO LTD | 泰国 | $7.8K |
| 2025-06-24 | 燃烧类香料 | LANDA GENERAL TRADING CO LTD | 泰国 | $17.2K |
| 2025-03-14 | 燃烧类香料 | HERITAGE CANDLE CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-03-14 | 燃烧类香料 | HERITAGE CANDLE CO LTD | 泰国 | $10.4K |
| 2025-03-14 | 燃烧类香料 | HERITAGE CANDLE CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-03-07 | 燃烧类香料 | LANDA GENERAL TRADING CO LTD | 泰国 | $15.3K |