Viet UC Development Corporation

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN VIệT úC

50
进口笔数
0
出口笔数
$7.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $660.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $162.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $239.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $224.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $331.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $312.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $492.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $568.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $494.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $494.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $327.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $324.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $660.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $162.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $239.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $224.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $238.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $331.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $312.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $492.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $568.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $494.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $494.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $166.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $327.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $324.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $660.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312779568
企查查编码QVNBSHC5SW
成立日期2014-05-15
联系地址Lầu 1, 170 – 170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VIỆT ÚC
企业英文名称VIET UC DEVELOPMENTCORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话+84903770777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国49$7.53M
捷克1$98
波兰1$42
比利时1$16

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reliable Trading Service韩国49$7.53M婴幼儿食品、其他纸废料
Ontex CZ s.r.o.捷克1$157卫生用品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O比利时$7
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O比利时$1
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O捷克$7
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O波兰$7
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O波兰$7
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O捷克$7
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O捷克$7
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O捷克$7
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O比利时$1
2026-04-23卫生用品ONTEX CZ S R O捷克$7

相关企业 · 同类产品

Viet UC Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →