Binh Duong Nutifood Nutrition Food Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,788 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM DINH DưỡNG NUTIFOOD BìNH DươNG

1,788
进口笔数
767
出口笔数
$188.97M
进口金额
$31.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
121
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.00M · 23 笔出口 $145.0K · 7 笔2023-09进口 $2.22M · 30 笔出口 $921.7K · 17 笔2023-10进口 $2.04M · 39 笔出口 $593.6K · 10 笔2023-11进口 $2.28M · 37 笔出口 $723.6K · 11 笔2023-12进口 $2.52M · 34 笔出口 $744.7K · 14 笔2024-01进口 $2.83M · 30 笔出口 $483.6K · 5 笔2024-02进口 $1.70M · 17 笔出口 $147.4K · 7 笔2024-03进口 $1.82M · 31 笔出口 $497.7K · 11 笔2024-04进口 $3.25M · 34 笔出口 $422.6K · 11 笔2024-05进口 $3.37M · 38 笔出口 $307.5K · 8 笔2024-06进口 $7.80M · 38 笔出口 $796.2K · 21 笔2024-07进口 $6.29M · 44 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-08进口 $4.84M · 51 笔出口 $1.53M · 30 笔2024-09进口 $4.45M · 55 笔出口 $984.7K · 22 笔2024-10进口 $4.32M · 57 笔出口 $1.01M · 23 笔2024-11进口 $6.55M · 51 笔出口 $916.1K · 18 笔2024-12进口 $6.99M · 53 笔出口 $1.33M · 35 笔2025-01进口 $1.95M · 16 笔出口 $1.04M · 13 笔2025-02进口 $6.93M · 39 笔出口 $831.6K · 17 笔2025-03进口 $7.26M · 44 笔出口 $378.6K · 13 笔2025-04进口 $3.85M · 35 笔出口 $410.2K · 13 笔2025-05进口 $5.44M · 58 笔出口 $308.9K · 11 笔2025-06进口 $5.35M · 69 笔出口 $763.4K · 24 笔2025-07进口 $9.49M · 55 笔出口 $1.17M · 28 笔2025-08进口 $5.88M · 53 笔出口 $955.6K · 27 笔2025-09进口 $7.41M · 59 笔出口 $1.19M · 29 笔2025-10进口 $4.70M · 47 笔出口 $1.99M · 46 笔2025-11进口 $4.67M · 46 笔出口 $1.11M · 39 笔2025-12进口 $6.31M · 60 笔出口 $970.0K · 35 笔2026-01进口 $3.77M · 39 笔出口 $469.6K · 27 笔2026-02进口 $3.49M · 25 笔出口 $244.6K · 18 笔2026-03进口 $5.70M · 48 笔出口 $1.17M · 49 笔2026-04进口 $14.65M · 58 笔出口 $615.3K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.00M · 23 笔出口 $145.0K · 7 笔2023-09进口 $2.22M · 30 笔出口 $921.7K · 17 笔2023-10进口 $2.04M · 39 笔出口 $593.6K · 10 笔2023-11进口 $2.28M · 37 笔出口 $723.6K · 11 笔2023-12进口 $2.52M · 34 笔出口 $744.7K · 14 笔2024-01进口 $2.83M · 30 笔出口 $483.6K · 5 笔2024-02进口 $1.70M · 17 笔出口 $147.4K · 7 笔2024-03进口 $1.82M · 31 笔出口 $497.7K · 11 笔2024-04进口 $3.25M · 34 笔出口 $422.6K · 11 笔2024-05进口 $3.37M · 38 笔出口 $307.5K · 8 笔2024-06进口 $7.80M · 38 笔出口 $796.2K · 21 笔2024-07进口 $6.29M · 44 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-08进口 $4.84M · 51 笔出口 $1.53M · 30 笔2024-09进口 $4.45M · 55 笔出口 $984.7K · 22 笔2024-10进口 $4.32M · 57 笔出口 $1.01M · 23 笔2024-11进口 $6.55M · 51 笔出口 $916.1K · 18 笔2024-12进口 $6.99M · 53 笔出口 $1.33M · 35 笔2025-01进口 $1.95M · 16 笔出口 $1.04M · 13 笔2025-02进口 $6.93M · 39 笔出口 $831.6K · 17 笔2025-03进口 $7.26M · 44 笔出口 $378.6K · 13 笔2025-04进口 $3.85M · 35 笔出口 $410.2K · 13 笔2025-05进口 $5.44M · 58 笔出口 $308.9K · 11 笔2025-06进口 $5.35M · 69 笔出口 $763.4K · 24 笔2025-07进口 $9.49M · 55 笔出口 $1.17M · 28 笔2025-08进口 $5.88M · 53 笔出口 $955.6K · 27 笔2025-09进口 $7.41M · 59 笔出口 $1.19M · 29 笔2025-10进口 $4.70M · 47 笔出口 $1.99M · 46 笔2025-11进口 $4.67M · 46 笔出口 $1.11M · 39 笔2025-12进口 $6.31M · 60 笔出口 $970.0K · 35 笔2026-01进口 $3.77M · 39 笔出口 $469.6K · 27 笔2026-02进口 $3.49M · 25 笔出口 $244.6K · 18 笔2026-03进口 $5.70M · 48 笔出口 $1.17M · 49 笔2026-04进口 $14.65M · 58 笔出口 $615.3K · 24 笔

工商档案

企业注册号3700521162
企查查编码QVN919HE9C
成立日期2003-08-04
联系地址Lô E3, E4 khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTIFOOD BÌNH DƯƠNG
企业英文名称BINH DUONG NUTIFOOD NUTRITION FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô E3, E4 khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải sản xuất phù hợp với quy hoạch của khu công nghiệp và thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+842743567420
邮箱nutifood@nutifood.com.vn
传真+842743567190
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
190110婴幼儿食品
392330塑料容器
481950纸制包装容器
481190其他涂布纸
392010乙烯聚合物塑料
210690其他食品制剂
391722聚丙烯硬管
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
190190其他食品制剂
190110婴幼儿食品
0401201-6%脂肪乳品
040299加糖乳制品
210112咖啡基制品
200799其他果仁制品
040320酸奶
691190其他瓷制家用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡547$79.94M
泰国185$36.47M
中国258$22.25M
新西兰34$11.10M
德国77$8.94M
印度尼西亚224$6.63M
印度236$5.83M
荷兰41$4.46M
美国55$3.49M
韩国28$2.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾169$13.35M
柬埔寨158$3.73M
阿富汗68$3.45M
越南23$2.08M
韩国82$1.71M
中国41$1.35M
新加坡51$1.29M
伊拉克21$950.2K
美国38$930.3K
巴基斯坦28$622.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nutifood Sweden AB瑞典274$76.91M婴幼儿食品、其他食品制剂
SIG Combibloc Ltd.泰国156$35.27M非瓦楞折叠盒、塑料涂布纸板
Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd.中国167$19.46M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
SIG Combibloc Ltd.中国69$5.99M纸制包装容器、塑料封口件
GB Pack Private Ltd.印度203$5.16M塑料容器、塑料封口件
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.101$2.03M工业用芳香物质、食品香料
PT Seoilindo Primatama印度尼西亚91$1.50M其他纸制品、聚丙烯硬管
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡81$1.43M食品香料、工业用芳香物质
PT Mane Indonesia印度尼西亚58$730.1K食品香料、工业用芳香物质
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.61$624.9K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All Medica Global Corporation菲律宾68$8.06M其他食品制剂、其他食品制剂
Monde Nissin Corporation菲律宾99$5.24M其他非酒精饮料、混合调味料
Nutifood Sweden AB瑞典75$3.70M婴幼儿食品、其他塑料制品
Meas Channy Import Export Co., Ltd.越南121$2.69M麦芽啤酒、去壳花生
Global Milk Pte. Ltd.新加坡40$1.08M其他非酒精饮料、其他果仁制品
Sung You Enterprise韩国37$982.6K其他食品制剂
H&T Seafood Inc.美国28$683.6K醋渍黄瓜、其他食品制剂
Noor Asia Ltd.巴基斯坦16$602.3K婴幼儿食品、其他食品制剂
Bukang Provisions Co., Ltd.韩国20$332.7K混合调味料、1-6%脂肪乳品
Heritage Home & Living Co., Ltd.柬埔寨19$251.7K1-6%脂肪乳品、加糖乳制品

近期贸易明细

进口(共 1,788)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29婴幼儿食品NUTIFOOD SWEDEN AB新加坡$69.5K
2026-04-29婴幼儿食品NUTIFOOD SWEDEN AB新加坡$69.4K
2026-04-29婴幼儿食品NUTIFOOD SWEDEN AB新加坡$69.4K
2026-04-29婴幼儿食品NUTIFOOD SWEDEN AB新加坡$69.5K
2026-04-29婴幼儿食品NUTIFOOD SWEDEN AB新加坡$205.5K
2026-04-29食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$540
2026-04-29食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$540
2026-04-29食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$410
2026-04-29食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$410
2026-04-29婴幼儿食品NUTIFOOD SWEDEN AB新加坡$69.8K

出口(共 767)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$18.2K
2026-04-29婴幼儿食品MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$7.3K
2026-04-29其他食品制剂MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$19.1K
2026-04-29其他食品制剂MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$18.2K
2026-04-29其他食品制剂MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$17.1K
2026-04-29其他食品制剂MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$18.2K
2026-04-28其他食品制剂H & T SEAFOOD INC美国$24.5K
2026-04-24其他食品制剂MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$17.1K
2026-04-24其他食品制剂C DP ENTERPRISE—$16.9K
2026-04-24婴幼儿食品MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$7.3K

相关企业 · 同类产品

Binh Duong Nutifood Nutrition Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →