Binh Duong Nutifood Nutrition Food Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,788 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM DINH DưỡNG NUTIFOOD BìNH DươNG
1,788
进口笔数
767
出口笔数
$188.97M
进口金额
$31.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
121
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700521162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN919HE9C |
| 成立日期 | 2003-08-04 |
| 联系地址 | Lô E3, E4 khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG NUTIFOOD BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG NUTIFOOD NUTRITION FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E3, E4 khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải sản xuất phù hợp với quy hoạch của khu công nghiệp và thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +842743567420 |
| 邮箱 | nutifood@nutifood.com.vn |
| 传真 | +842743567190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 547 | $79.94M |
| 泰国 | 185 | $36.47M |
| 中国 | 258 | $22.25M |
| 新西兰 | 34 | $11.10M |
| 德国 | 77 | $8.94M |
| 印度尼西亚 | 224 | $6.63M |
| 印度 | 236 | $5.83M |
| 荷兰 | 41 | $4.46M |
| 美国 | 55 | $3.49M |
| 韩国 | 28 | $2.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 169 | $13.35M |
| 柬埔寨 | 158 | $3.73M |
| 阿富汗 | 68 | $3.45M |
| 越南 | 23 | $2.08M |
| 韩国 | 82 | $1.71M |
| 中国 | 41 | $1.35M |
| 新加坡 | 51 | $1.29M |
| 伊拉克 | 21 | $950.2K |
| 美国 | 38 | $930.3K |
| 巴基斯坦 | 28 | $622.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutifood Sweden AB | 瑞典 | 274 | $76.91M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 156 | $35.27M | 非瓦楞折叠盒、塑料涂布纸板 |
| Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 167 | $19.46M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| SIG Combibloc Ltd. | 中国 | 69 | $5.99M | 纸制包装容器、塑料封口件 |
| GB Pack Private Ltd. | 印度 | 203 | $5.16M | 塑料容器、塑料封口件 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 101 | $2.03M | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| PT Seoilindo Primatama | 印度尼西亚 | 91 | $1.50M | 其他纸制品、聚丙烯硬管 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $1.43M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 58 | $730.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 61 | $624.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Medica Global Corporation | 菲律宾 | 68 | $8.06M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Monde Nissin Corporation | 菲律宾 | 99 | $5.24M | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Nutifood Sweden AB | 瑞典 | 75 | $3.70M | 婴幼儿食品、其他塑料制品 |
| Meas Channy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.69M | 麦芽啤酒、去壳花生 |
| Global Milk Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.08M | 其他非酒精饮料、其他果仁制品 |
| Sung You Enterprise | 韩国 | 37 | $982.6K | 其他食品制剂 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 28 | $683.6K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Noor Asia Ltd. | 巴基斯坦 | 16 | $602.3K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Bukang Provisions Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $332.7K | 混合调味料、1-6%脂肪乳品 |
| Heritage Home & Living Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $251.7K | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,788)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 新加坡 | $69.5K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 新加坡 | $69.4K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 新加坡 | $69.4K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 新加坡 | $69.5K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 新加坡 | $205.5K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2026-04-29 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2026-04-29 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $410 |
| 2026-04-29 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $410 |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | NUTIFOOD SWEDEN AB | 新加坡 | $69.8K |
出口(共 767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | H & T SEAFOOD INC | 美国 | $24.5K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | C DP ENTERPRISE | — | $16.9K |
| 2026-04-24 | 婴幼儿食品 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |