Bell Flavors & Fragrances Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 457 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BELL FLAVORS & FRAGRANCES VIệT NAM

457
进口笔数
0
出口笔数
$14.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $216 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $324.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $543.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $393.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $522.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $222.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $417.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $350.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $658.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $329.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $424.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $266.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $852.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $253.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $339.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $716.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $510.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $413.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $706.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $572.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $268.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $324.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $455.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $216 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $172.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $324.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $543.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $393.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $522.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $222.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $417.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $350.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $658.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $329.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $424.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $266.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $852.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $253.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $339.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $716.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $510.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $413.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $706.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $572.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $268.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $324.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $455.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315652150
企查查编码QVNGFJWQF4
成立日期2019-05-02
联系地址Phòng 8.06, Tầng 8, Tòa nhà IPC, Số 1489, Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BELL FLAVORS & FRAGRANCES VIỆT NAM
企业英文名称BELL FLAVORS & FRAGRANCES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 8.06, Tầng 8, Tòa nhà IPC, Số 1489, Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本58.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330210食品香料
210390混合调味料
210120茶提取物及制品
210690其他食品制剂
761290铝制容器≤300升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国373$10.85M
印度80$3.72M
美国4$12.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bell Flavors & Fragrances GmbH德国373$10.85M食品香料、工业用芳香物质
Bell Flavors & Fragrances (India) Private Ltd.印度44$2.80M食品香料、工业用芳香物质
Bell Flavors & Fragrances (India) Pvt. Ltd.印度18$915.4K工业用芳香物质、食品香料
Bell Flavors & Fragrances美国4$12.3K其他食品制剂、其他植物提取物
Bell Flavours & Fragrances India印度7$718工业用芳香物质、食品香料
Bell Flavors & Fragrances India Private Ltd.印度1$158食品香料、工业用芳香物质
Bell Flavours & Fragrances (India)印度1$109工业用芳香物质
Bell Flavors & Fragrances India印度1$103食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品香料BELL FLAVORS & FRAGRANCES GMBH德国$395
2026-04-28食品香料BELL FLAVORS & FRAGRANCES GMBH德国$395
2026-04-23工业用芳香物质BELL FLAVORS & FRAGRANCES (INDIA) PVT LTD印度$23.4K
2026-04-23工业用芳香物质BELL FLAVORS & FRAGRANCES (INDIA) PVT LTD印度$23.4K
2026-04-22食品香料BELL FLAVORS & FRAGRANCES GMBH德国$0
2026-04-22食品香料BELL FLAVORS & FRAGRANCES GMBH德国$0
2026-04-22食品香料BELL FLAVORS & FRAGRANCES GMBH德国$1
2026-04-22食品香料BELL FLAVORS & FRAGRANCES GMBH德国$0
2026-04-22食品香料BELL FLAVORS & FRAGRANCES GMBH德国$0
2026-04-22食品香料BELL FLAVORS & FRAGRANCES GMBH德国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bell Flavors & Fragrances Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →