International Flavors & Fragrances (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH International Flavors & Fragrances (Việt Nam)
516
进口笔数
6
出口笔数
$63.6K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-17
最近出口
44
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313211619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTTSP2R |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 2 và tầng 3, Tòa nhà TMS, số 172, đường Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 và tầng 3, Tòa nhà TMS, số 172, đường Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84822202700 |
| 邮箱 | thuy.phamthibich@iff.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 53.0875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330210 | 食品香料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330300 | 香水 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330129 | 其他精油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 285 | $51.3K |
| 中国 | 28 | $8.6K |
| 印度尼西亚 | 114 | $1.7K |
| 泰国 | 44 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 16 | $286 |
| 法国 | 3 | $144 |
| 韩国 | 2 | $126 |
| 英国 | 3 | $99 |
| 日本 | 6 | $85 |
| 印度 | 2 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.1K |
| 越南 | 3 | $347 |
| 印度尼西亚 | 1 | $149 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 236 | $31.1K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| International Flavors & Fragrances | 新加坡 | 6 | $10.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| International Flavors & Fragrances Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $5.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| IFF Greater Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.9K | 食品香料、香水 |
| IFF Essence Indonesia Pt | 印度尼西亚 | 113 | $1.6K | 食品香料、其他化学制剂 |
| International Flavors & Fragrances | 泰国 | 43 | $1.1K | 其他食品制剂、食品香料 |
| DG Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $580 | 食品香料、工业清洁制剂 |
| Danisco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $213 | 其他酶制剂、其他化学制剂 |
| IFF Australia | 澳大利亚 | 9 | $208 | 食品香料、柠檬精油 |
| International Flavors & Fragrances (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $135 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 2 | $1.1K | 其他精油、橙精油 | |
| DKSH Performance Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $337 | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Indonesia Vigita Purnamasari | 印度尼西亚 | 1 | $149 | 零售清洁粉剂 |
| International Flavors & Fragrances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10 | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $20 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $5 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $20 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $5 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $29 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $5 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $29 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-28 | 工业用芳香物质 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $2 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 零售清洁粉剂 | INDONESIA VIGITA PURNAMASARI | 印度尼西亚 | $149 |
| 2024-05-10 | 食品香料 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $5 |
| 2024-05-06 | 食品香料 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $5 |
| 2023-10-10 | 工业清洁制剂 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $400 |
| 2023-08-15 | 其他精油 | DKSH PERFORMANCE MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2023-07-17 | 工业清洁制剂 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $718 |