Asia Chemical Corporation
越南进口商 · 进口 14,672 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT á CHâU
14,672
进口笔数
255
出口笔数
$736.41M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-08-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
714
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304918352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT731DY |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Lô K4B khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Đường Số 4, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA CHEMICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô K4B khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Đường Số 4, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842837663196 |
| 邮箱 | info@asia-chemical.com |
| 传真 | +842854157666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,467.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 291814 | 柠檬酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 290545 | 甘油 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,730 | $143.46M |
| 美国 | 1,549 | $113.84M |
| 新西兰 | 534 | $84.05M |
| 印度尼西亚 | 1,393 | $79.18M |
| 马来西亚 | 927 | $71.39M |
| 新加坡 | 888 | $45.65M |
| 印度 | 943 | $32.50M |
| 泰国 | 1,148 | $29.07M |
| 巴西 | 245 | $26.33M |
| 德国 | 501 | $12.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $1.75M |
| 美国 | 12 | $1.67M |
| 柬埔寨 | 36 | $1.15M |
| 巴西 | 1 | $182.1K |
| 丹麦 | 1 | $156.1K |
| 泰国 | 3 | $46.6K |
| 马来西亚 | 6 | $42.5K |
| 新加坡 | 5 | $24.2K |
| 印度 | 2 | $13.1K |
| 中国 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 714)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Open Country Dairy Ltd | 459 | $75.30M | 浓缩奶粉、其他干酪 | |
| AAK Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 410 | $51.91M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 634 | $31.95M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 823 | $23.10M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| CP Kelco US, Inc. | 美国 | 293 | $22.18M | 天然聚合物、其他化学制剂 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | 472 | $19.48M | 其他食品制剂、其他维生素 |
| Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 373 | $10.16M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 马来西亚 | 286 | $10.15M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 瑞士 | 287 | $6.30M | 维生素E及衍生物、其他维生素 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 251 | $5.32M | 果糖糖浆、葡萄糖酸化合物 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CP Kelco US, Inc. | 美国 | 10 | $1.67M | 果胶物质、植物粘液剂 |
| Pharma Product Manufacturing Ppm | 柬埔寨 | 32 | $1.11M | 其他山梨醇、甘油 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $876.3K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $459.2K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
| De Linh Co., Ltd. | 越南 | 13 | $134.0K | 其他淀粉、聚乙烯袋 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $128.4K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $99.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 10 | $43.1K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Sahasithi Import & Export (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $39.0K | 柠檬酸衍生物、其他化学制剂 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 14,672)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | 乳清制品 | Agropur Cooperative | 加拿大 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他维生素 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 维生素C及衍生物 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 英国 | $41.2K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 动植物着色料 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 德国 | $5.9K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Nikken Foods Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2026-06-30 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 维生素E及衍生物 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 瑞士 | $54.0K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | $3.0K |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 氯化钙 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-26 | 工业用芳香物质 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | — | $51.6K |
| 2026-06-26 | 工业用芳香物质 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | — | $31.6K |
| 2026-06-26 | 天然聚合物 | Vattanac Brewery Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2026-06-23 | 其他羧酸 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-23 | 柠檬酸衍生物 | Tanaka Co., Ltd. | — | $168 |
| 2026-06-23 | 柠檬酸 | Tanaka Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-06-19 | 柠檬酸 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-18 | 柠檬酸衍生物 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $538 |
| 2026-06-18 | 柠檬酸 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $183 |