Asia Chemical Corporation

越南进口商 · 进口 14,672 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT á CHâU

14,672
进口笔数
255
出口笔数
$736.41M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-08-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
714
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.32M20232024202520262023-09进口 $1.90M · 73 笔出口 $41.5K · 3 笔2023-10进口 $15.31M · 338 笔出口 $69.5K · 9 笔2023-11进口 $17.32M · 377 笔出口 $38.5K · 4 笔2023-12进口 $18.77M · 377 笔出口 $151.8K · 5 笔2024-01进口 $13.25M · 273 笔出口 $81.7K · 5 笔2024-02进口 $11.99M · 247 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-03进口 $13.18M · 309 笔出口 $1.25M · 5 笔2024-04进口 $14.54M · 324 笔出口 $232.9K · 6 笔2024-05进口 $17.07M · 406 笔出口 $91.0K · 4 笔2024-06进口 $17.43M · 366 笔出口 $42.0K · 7 笔2024-07进口 $17.69M · 372 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-08进口 $18.79M · 394 笔出口 $85.5K · 4 笔2024-09进口 $13.04M · 302 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-10进口 $14.14M · 367 笔出口 $131.4K · 9 笔2024-11进口 $12.12M · 351 笔出口 $381.0K · 5 笔2024-12进口 $17.75M · 414 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-01进口 $15.87M · 291 笔出口 $120.4K · 4 笔2025-02进口 $20.97M · 385 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $20.11M · 409 笔出口 $50.4K · 5 笔2025-04进口 $16.39M · 379 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $16.32M · 352 笔出口 $77.6K · 5 笔2025-06进口 $20.81M · 360 笔出口 $78.7K · 7 笔2025-07进口 $16.92M · 347 笔出口 $104.9K · 3 笔2025-08进口 $13.80M · 285 笔出口 $59.8K · 8 笔2025-09进口 $12.81M · 321 笔出口 $129.9K · 10 笔2025-10进口 $14.81M · 339 笔出口 $72.8K · 6 笔2025-11进口 $13.62M · 349 笔出口 $146.2K · 4 笔2025-12进口 $17.78M · 395 笔出口 $188.8K · 9 笔2026-01进口 $18.23M · 401 笔出口 $165.9K · 11 笔2026-02进口 $23.82M · 341 笔出口 $339.6K · 5 笔2026-03进口 $26.79M · 496 笔出口 $138.4K · 10 笔2026-04进口 $52.32M · 498 笔出口 $100.2K · 11 笔2026-05进口 $35.61M · 583 笔出口 $73.8K · 11 笔2026-06进口 $31.06M · 551 笔出口 $255.5K · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 58320232024202520262023-09进口 $1.90M · 73 笔出口 $41.5K · 3 笔2023-10进口 $15.31M · 338 笔出口 $69.5K · 9 笔2023-11进口 $17.32M · 377 笔出口 $38.5K · 4 笔2023-12进口 $18.77M · 377 笔出口 $151.8K · 5 笔2024-01进口 $13.25M · 273 笔出口 $81.7K · 5 笔2024-02进口 $11.99M · 247 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-03进口 $13.18M · 309 笔出口 $1.25M · 5 笔2024-04进口 $14.54M · 324 笔出口 $232.9K · 6 笔2024-05进口 $17.07M · 406 笔出口 $91.0K · 4 笔2024-06进口 $17.43M · 366 笔出口 $42.0K · 7 笔2024-07进口 $17.69M · 372 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-08进口 $18.79M · 394 笔出口 $85.5K · 4 笔2024-09进口 $13.04M · 302 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-10进口 $14.14M · 367 笔出口 $131.4K · 9 笔2024-11进口 $12.12M · 351 笔出口 $381.0K · 5 笔2024-12进口 $17.75M · 414 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-01进口 $15.87M · 291 笔出口 $120.4K · 4 笔2025-02进口 $20.97M · 385 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $20.11M · 409 笔出口 $50.4K · 5 笔2025-04进口 $16.39M · 379 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $16.32M · 352 笔出口 $77.6K · 5 笔2025-06进口 $20.81M · 360 笔出口 $78.7K · 7 笔2025-07进口 $16.92M · 347 笔出口 $104.9K · 3 笔2025-08进口 $13.80M · 285 笔出口 $59.8K · 8 笔2025-09进口 $12.81M · 321 笔出口 $129.9K · 10 笔2025-10进口 $14.81M · 339 笔出口 $72.8K · 6 笔2025-11进口 $13.62M · 349 笔出口 $146.2K · 4 笔2025-12进口 $17.78M · 395 笔出口 $188.8K · 9 笔2026-01进口 $18.23M · 401 笔出口 $165.9K · 11 笔2026-02进口 $23.82M · 341 笔出口 $339.6K · 5 笔2026-03进口 $26.79M · 496 笔出口 $138.4K · 10 笔2026-04进口 $52.32M · 498 笔出口 $100.2K · 11 笔2026-05进口 $35.61M · 583 笔出口 $73.8K · 11 笔2026-06进口 $31.06M · 551 笔出口 $255.5K · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304918352
企查查编码QVNBT731DY
成立日期2007-04-09
联系地址Lô K4B khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Đường Số 4, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT Á CHÂU
企业英文名称ASIA CHEMICAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô K4B khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Đường Số 4, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842837663196
邮箱info@asia-chemical.com
传真+842854157666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,467.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330210食品香料
350510改性淀粉
170290其他糖混合物
382499其他化学制剂
170260果糖糖浆
170230葡萄糖浆
292242氨基酸及酯类
151190精炼棕榈油
291814柠檬酸

出口

HS 编码产品
291814柠檬酸
210690其他食品制剂
291815柠檬酸衍生物
382460其他山梨醇
290549其他多元醇
391390天然聚合物
290545甘油
291816葡萄糖酸化合物
382499其他化学制剂
293622维生素B1及衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,730$143.46M
美国1,549$113.84M
新西兰534$84.05M
印度尼西亚1,393$79.18M
马来西亚927$71.39M
新加坡888$45.65M
印度943$32.50M
泰国1,148$29.07M
巴西245$26.33M
德国501$12.38M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$1.75M
美国12$1.67M
柬埔寨36$1.15M
巴西1$182.1K
丹麦1$156.1K
泰国3$46.6K
马来西亚6$42.5K
新加坡5$24.2K
印度2$13.1K
中国1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 714)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Open Country Dairy Ltd459$75.30M浓缩奶粉、其他干酪
AAK Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚410$51.91M精炼棕榈油、食用油脂制品
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国634$31.95M葡萄糖浆、其他糖混合物
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡823$23.10M食品香料、工业用芳香物质
CP Kelco US, Inc.美国293$22.18M天然聚合物、其他化学制剂
DSM Nutritional Products Asia Pacific新加坡472$19.48M其他食品制剂、其他维生素
Ingredion (Thailand) Co., Ltd.泰国373$10.16M改性淀粉、木薯淀粉
Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd.马来西亚286$10.15M精炼棕榈油、粗棕榈油
DSM Nutritional Products Asia Pacific瑞士287$6.30M维生素E及衍生物、其他维生素
Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国251$5.32M果糖糖浆、葡萄糖酸化合物

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CP Kelco US, Inc.美国10$1.67M果胶物质、植物粘液剂
Pharma Product Manufacturing Ppm柬埔寨32$1.11M其他山梨醇、甘油
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南32$876.3K瓦楞纸箱、咖啡提取物
Unicity Labs Vietnam Co., Ltd.越南43$459.2K非瓦楞折叠盒、其他食品制剂
De Linh Co., Ltd.越南13$134.0K其他淀粉、聚乙烯袋
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南25$128.4K瓦楞纸箱、塑料容器
Olam Vietnam Co., Ltd.越南51$99.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Tanaka Co., Ltd.越南10$43.1K高淀粉甘薯、碎米
Sahasithi Import & Export (Thailand) Co., Ltd.泰国3$39.0K柠檬酸衍生物、其他化学制剂
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南4$2.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 14,672)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-24乳清制品Agropur Cooperative加拿大$0
2026-06-30其他维生素DSM Nutritional Products Asia Pacific新加坡$7.7K
2026-06-30维生素C及衍生物DSM Nutritional Products Asia Pacific英国$41.2K
2026-06-30其他食品制剂DSM Nutritional Products Asia Pacific新加坡$1.3K
2026-06-30动植物着色料DSM Nutritional Products Asia Pacific德国$5.9K
2026-06-30其他食品制剂Nikken Foods Co., Ltd.日本$12.3K
2026-06-30食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.4K
2026-06-30维生素E及衍生物DSM Nutritional Products Asia Pacific瑞士$54.0K
2026-06-30其他食品制剂DSM Nutritional Products Asia Pacific新加坡$6.7K
2026-06-30其他食品制剂DSM Nutritional Products Asia Pacific新加坡$3.0K

出口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29氯化钙Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$10.4K
2026-06-26工业用芳香物质SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.—$51.6K
2026-06-26工业用芳香物质SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.—$31.6K
2026-06-26天然聚合物Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$9.8K
2026-06-23其他羧酸Olam Vietnam Co., Ltd.越南$76
2026-06-23柠檬酸衍生物Tanaka Co., Ltd.—$168
2026-06-23柠檬酸Tanaka Co., Ltd.—$1.3K
2026-06-19柠檬酸Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-18柠檬酸衍生物Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$538
2026-06-18柠檬酸Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$183

相关企业 · 同类产品

Asia Chemical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →