DREAM BLE CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DREAM BLE
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$40.0K
出口金额
—
最近进口
2025-01-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316059810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18VJ07N |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAM BLE |
| 企业英文名称 | DREAM BLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84928866731 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $40.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $18.2K | 其他饱和聚酯、热轧钢板 |
| KATZDEN VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $15.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $6.2K | 其他电路开关装置、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他钢铁管件 | KATZDEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-01-21 | 其他钢铁管件 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-08 | 其他钢铁管件 | KATZDEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-08 | 其他钢铁管件 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-13 | 其他钢铁管件 | KATZDEN ARCHITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-09-12 | 其他钢铁管件 | KATZDEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-13 | 其他制冷设备 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-12 | 其他制冷设备 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-05 | 其他制冷设备 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2024-06-03 | 其他制冷设备 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |