DND Biochemistry Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SMART CHEMISTRY
51
进口笔数
0
出口笔数
$238.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316786460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG43YN4H |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | 50/50 Tổ 8, Khu Phố 3, Hẻm 50, Đường 79, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMART CHEMISTRY |
| 企业英文名称 | SMART CHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50/50 Tổ 8, Khu Phố 3, Hẻm 50, Đường 79, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84934143167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320415 | 还原染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 293319 | 其他吡唑化合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $163.0K |
| 瑞士 | 9 | $38.7K |
| 中国 | 1 | $16.8K |
| 德国 | 5 | $7.2K |
| 印度 | 2 | $6.9K |
| 土耳其 | 10 | $3.0K |
| 西班牙 | 3 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $480 |
| 泰国 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $163.0K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| CHT Switzerland AG | 瑞士 | 9 | $38.7K | 活性染料、染料颜料 |
| CHT China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| CHT Germany GmbH | 德国 | 4 | $6.8K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| IPC WORLDWIDE RESOURCES (HK) PRIVATE LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
| Vipul Organics Ltd. | 印度 | 1 | $3.4K | 染料颜料、其他染料 |
| Transitblue Trading FZE | 阿联酋 | 1 | $2.3K | 纺织染色助剂、活性染料 |
| Color Center S.A. | 西班牙 | 3 | $1.8K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Kaiser Tekstil ve Kimyevi Urün Paz. Tic. Ltd. | 土耳其 | 8 | $658 | 纺织染色助剂、浮石 |
| PT Tritunggal Multichemicals | 印度尼西亚 | 1 | $480 | 其他丙烯酸聚合物、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 纺织染色助剂 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12 |
| 2026-03-17 | 纺织染色助剂 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.2K |
| 2026-01-05 | 纺织染色助剂 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.1K |
| 2025-11-10 | 纺织染色助剂 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.5K |
| 2025-11-05 | 纺织染色助剂 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
| 2025-10-28 | 纺织染色助剂 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.0K |
| 2025-10-18 | 纺织染色助剂 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2025-09-29 | 氢氧化铝 | ZARRAR ENTERPRISE | 泰国 | $23 |
| 2025-09-23 | 纺织染色助剂 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.4K |
| 2025-09-22 | 活性染料 | Lam Chem Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $276 |