City Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thành Phố
56
进口笔数
0
出口笔数
$121.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-11
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310509615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHPC3PM |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | 373/47/1A Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÀNH PHỐ |
| 企业英文名称 | CITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373/47/1A Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842838635373 |
| 传真 | 0838639263 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $76.4K |
| 马来西亚 | 10 | $35.3K |
| 英国 | 8 | $8.8K |
| 韩国 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | 8 | $35.0K | 其他电话机、其他塑料制品 |
| ALLIED VANTAGE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $30.4K | 其他通信设备、其他电话机 |
| Cotell Intelligent Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.2K | 其他电话机、无绳电话 |
| Cotell Onlink Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.4K | 其他电话机、印刷标签 |
| 533b9778aad564540367cd615becb392 | 5 | $8.3K | ||
| SDI Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $5.4K | 单个扬声器 |
| Hong Kong ACME Electric Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| EACOME ELECTRONICS CO., LTD. | 中国香港 | 2 | $1.7K | 麦克风及支架、其他电话机 |
| FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $854 | 非CRT显示器、其他电气开关 |
| G TEK ELECTRONICS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $244 | 其他电话机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 其他电话机 | TANG BIMENG | 中国 | $32 |
| 2024-11-29 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | $80 |
| 2024-11-29 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | $39 |
| 2024-11-29 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-11-29 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | $1.9K |
| 2024-11-29 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | $161 |
| 2024-11-29 | 其他电话机 | AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL | 马来西亚 | $2.4K |
| 2024-10-29 | 其他电话机 | ALLIED VANTAGE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-10-07 | 其他电气开关 | FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-10-07 | 非CRT显示器 | FUJIAN HUANYUTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |