Power VN Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI POWER VN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$42.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301191337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55HWGB1 |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Khu đất mới Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI POWER VN |
| 企业英文名称 | POWER VN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất mới Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84972921986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $42.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&J Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.1K | 非办公金属家具、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 1000伏以下插头插座 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-06-30 | 自动断路器 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-06-30 | 其他电气开关 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-06-30 | 钢绞线缆 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-30 | 自动断路器 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-06-30 | 绝缘电线 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-30 | 1000伏以下插头插座 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-06-30 | 非LED灯具 | C & J TECH VINA CO LTD | 越南 | $6.9K |