Truong Vinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 742 笔 · 主营 其他锌制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Trường Vinh

127
进口笔数
742
出口笔数
$4.24M
进口金额
$9.14M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-08-12
最近出口
11
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.5K20232024202520262023-09进口 $30.4K · 2 笔出口 $66.4K · 3 笔2023-10进口 $115.2K · 3 笔出口 $239.4K · 12 笔2023-11进口 $78.5K · 3 笔出口 $296.1K · 15 笔2023-12进口 $132.8K · 3 笔出口 $324.5K · 25 笔2024-01进口 $126.6K · 5 笔出口 $287.1K · 23 笔2024-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $109.2K · 13 笔2024-03进口 $128.8K · 4 笔出口 $294.9K · 19 笔2024-04进口 $111.3K · 3 笔出口 $280.7K · 22 笔2024-05进口 $82.7K · 2 笔出口 $190.4K · 18 笔2024-06进口 $38.1K · 1 笔出口 $263.6K · 24 笔2024-07进口 $150.1K · 4 笔出口 $263.9K · 21 笔2024-08进口 $176.4K · 4 笔出口 $257.9K · 20 笔2024-09进口 $125.0K · 3 笔出口 $242.2K · 15 笔2024-10进口 $125.9K · 3 笔出口 $198.9K · 20 笔2024-11进口 $99.1K · 5 笔出口 $228.5K · 18 笔2024-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $274.5K · 23 笔2025-01进口 $76.2K · 3 笔出口 $195.5K · 14 笔2025-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $118.6K · 11 笔2025-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $246.3K · 22 笔2025-04进口 $61.4K · 3 笔出口 $200.2K · 15 笔2025-05进口 $84.4K · 2 笔出口 $149.2K · 13 笔2025-06进口 $62.0K · 1 笔出口 $239.3K · 21 笔2025-07进口 $147.8K · 5 笔出口 $140.3K · 14 笔2025-08进口 $82.8K · 2 笔出口 $240.9K · 21 笔2025-09进口 $125.5K · 3 笔出口 $167.6K · 16 笔2025-10进口 $139.5K · 3 笔出口 $301.9K · 25 笔2025-11进口 $121.0K · 4 笔出口 $180.3K · 20 笔2025-12进口 $122.3K · 3 笔出口 $208.6K · 19 笔2026-01进口 $50.5K · 2 笔出口 $220.8K · 20 笔2026-02进口 $44.9K · 1 笔出口 $56.8K · 9 笔2026-03进口 $42.2K · 1 笔出口 $184.1K · 23 笔2026-04进口 $181.5K · 1 笔出口 $167.4K · 21 笔2026-05进口 $56.4K · 3 笔出口 $207.9K · 20 笔2026-06进口 $140.4K · 3 笔出口 $150.8K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-09进口 $30.4K · 2 笔出口 $66.4K · 3 笔2023-10进口 $115.2K · 3 笔出口 $239.4K · 12 笔2023-11进口 $78.5K · 3 笔出口 $296.1K · 15 笔2023-12进口 $132.8K · 3 笔出口 $324.5K · 25 笔2024-01进口 $126.6K · 5 笔出口 $287.1K · 23 笔2024-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $109.2K · 13 笔2024-03进口 $128.8K · 4 笔出口 $294.9K · 19 笔2024-04进口 $111.3K · 3 笔出口 $280.7K · 22 笔2024-05进口 $82.7K · 2 笔出口 $190.4K · 18 笔2024-06进口 $38.1K · 1 笔出口 $263.6K · 24 笔2024-07进口 $150.1K · 4 笔出口 $263.9K · 21 笔2024-08进口 $176.4K · 4 笔出口 $257.9K · 20 笔2024-09进口 $125.0K · 3 笔出口 $242.2K · 15 笔2024-10进口 $125.9K · 3 笔出口 $198.9K · 20 笔2024-11进口 $99.1K · 5 笔出口 $228.5K · 18 笔2024-12进口 $41.9K · 1 笔出口 $274.5K · 23 笔2025-01进口 $76.2K · 3 笔出口 $195.5K · 14 笔2025-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $118.6K · 11 笔2025-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $246.3K · 22 笔2025-04进口 $61.4K · 3 笔出口 $200.2K · 15 笔2025-05进口 $84.4K · 2 笔出口 $149.2K · 13 笔2025-06进口 $62.0K · 1 笔出口 $239.3K · 21 笔2025-07进口 $147.8K · 5 笔出口 $140.3K · 14 笔2025-08进口 $82.8K · 2 笔出口 $240.9K · 21 笔2025-09进口 $125.5K · 3 笔出口 $167.6K · 16 笔2025-10进口 $139.5K · 3 笔出口 $301.9K · 25 笔2025-11进口 $121.0K · 4 笔出口 $180.3K · 20 笔2025-12进口 $122.3K · 3 笔出口 $208.6K · 19 笔2026-01进口 $50.5K · 2 笔出口 $220.8K · 20 笔2026-02进口 $44.9K · 1 笔出口 $56.8K · 9 笔2026-03进口 $42.2K · 1 笔出口 $184.1K · 23 笔2026-04进口 $181.5K · 1 笔出口 $167.4K · 21 笔2026-05进口 $56.4K · 3 笔出口 $207.9K · 20 笔2026-06进口 $140.4K · 3 笔出口 $150.8K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700818886
企查查编码QVN9YGA472
成立日期2007-08-15
联系地址Lô N8, đường N7-D4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG VINH
企业英文名称TRUONG VINH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô N8, đường N7-D4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743653595
邮箱truongvinh.ntu@gmail.com
传真02743653598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本239亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金
780199未锻轧铅
722012热轧不锈钢
722300不锈钢丝
722699合金钢扁轧材
731815钢铁螺钉螺栓
730690其他钢铁管材
731816螺纹螺母
730792螺纹钢制管件
731814自攻螺钉

出口

HS 编码产品
790700其他锌制品
731819其他螺纹紧固件
780600其他铅制品
731829其他钢铁非螺纹件
731823钢铆钉
731700钢铁钉及U形钉
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848010铸造砂箱
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾76$2.76M
日本21$863.8K
中国香港13$508.3K
中国13$64.4K
奥地利1$43.8K
美国3$432

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国378$4.44M
中国香港241$2.47M
中国台湾102$1.53M
以色列34$258.5K
加拿大45$237.7K
日本6$51.7K
萨摩亚8$38.8K
越南7$38.5K
澳大利亚19$34.8K
比利时3$16.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Legend Inc.中国台湾61$2.06M未锻轧锌合金、未锻轧铅
ASIA CONTROL CO LTD中国台湾17$754.4K未锻轧锌合金、钢铁螺钉螺栓
Master Legend Inc日本12$500.5K未锻轧锌合金
Lee Kee Metal Co., Ltd.日本9$363.2K未锻轧锌合金
LEE KEE METAL CO., LTD.中国香港8$314.4K未锻轧锌合金、未锻轧铝合金
Master Legend Inc. Ltd.中国香港5$193.9K未锻轧锌合金
Master Legend Inc.中国9$55.7K螺纹螺母、自攻螺钉
Truong Vinh Co., Ltd.越南1$4.9K其他锌制品、其他螺纹紧固件
MESA FASTENER, INC.美国3$432钢铁螺钉螺栓、模制纸浆
Suzhou Hengxiang Imp & Exp Co., Ltd.中国1$3761500瓦以下吸尘器、电加热装置

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Manufacturer Co., Ltd.美国194$2.66M其他螺纹紧固件、其他锌制品
Peak Mountain Co., Ltd.美国110$1.59M其他螺纹紧固件、其他锌制品
Rich State美国116$1.07M其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件
RICH STATE中国香港102$893.4K其他锌制品、其他铅制品
Global Infinity Supply Corp.中国台湾55$814.2K钢铁钉及U形钉、其他螺纹紧固件
Global Infinity Supply Corp.中国香港37$526.1K其他锌制品、其他铅制品
Good Loyal Corp.中国台湾19$514.1K钢铁钉及U形钉、其他锌制品
Dicha Sombrilla Co., Ltd.加拿大22$257.5K其他螺纹紧固件、其他锌制品
T & C Fastener Co. Ltd.中国台湾16$146.9K其他锌制品
Rich State加拿大23$145.7K其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15钢铁螺钉螺栓ASIA CONTROL CO LTD中国台湾$1.9K
2026-06-15未锻轧锌合金ASIA CONTROL CO LTD中国台湾$46.0K
2026-06-04螺纹螺母ASIA CONTROL CO LTD中国$1.1K
2026-06-01未锻轧锌合金ASIA CONTROL CO LTD中国台湾$53.7K
2026-06-01未锻轧铅ASIA CONTROL CO LTD中国台湾$37.6K
2026-05-25其他塑料制品Truong Vinh Co., Ltd.中国台湾$279
2026-05-25初级形态聚酰胺Truong Vinh Co., Ltd.中国台湾$1.2K
2026-05-25初级形态聚酰胺Truong Vinh Co., Ltd.中国台湾$494
2026-05-25其他塑料制品Truong Vinh Co., Ltd.中国台湾$540
2026-05-25其他塑料制品Truong Vinh Co., Ltd.中国台湾$756

出口(共 742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12其他螺纹紧固件—美国$0
2026-07-29其他螺纹紧固件RNG FASTENERS INC.美国$0
2026-07-17ANCHOR FASTENERSITW CONSTRUCTION PRODUCTS CAN美国$0
2026-06-30其他螺纹紧固件Peak Mountain Co., Ltd.中国香港$566
2026-06-30其他钢铁非螺纹件Peak Mountain Co., Ltd.中国香港$2.5K
2026-06-30其他螺纹紧固件Peak Mountain Co., Ltd.中国香港$377
2026-06-30其他螺纹紧固件Peak Mountain Co., Ltd.中国香港$480
2026-06-30其他螺纹紧固件Peak Mountain Co., Ltd.中国香港$758
2026-06-30其他螺纹紧固件Peak Mountain Co., Ltd.中国香港$818
2026-06-30其他锌制品Peak Mountain Co., Ltd.中国香港$2.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Vinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →