Huynh Gia Agriculture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP HUỳNH GIA
17
进口笔数
185
出口笔数
$1.08M
进口金额
$11.08M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313294541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY7CM5Q |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | 80/2 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HUỲNH GIA |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80/2 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84909847222 |
| 邮箱 | info@huynhgia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 120300 | 椰子干 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $546.5K |
| 越南 | 2 | $258.4K |
| 美国 | 3 | $219.6K |
| 泰国 | 3 | $23.5K |
| 智利 | 1 | $20.4K |
| 中国 | 2 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $1.34M |
| 马来西亚 | 23 | $1.22M |
| 中国台湾 | 42 | $1.17M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $1.08M |
| 泰国 | 8 | $908.7K |
| 新加坡 | 5 | $876.0K |
| 中国香港 | 17 | $673.5K |
| 菲律宾 | 7 | $637.3K |
| 立陶宛 | 6 | $602.0K |
| 科威特 | 5 | $431.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHL Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $329.0K | 燕麦片、带壳夏威夷果 |
| Crown Point Ltd. | 美国 | 3 | $219.6K | 去壳杏仁、坚果及种子 |
| Suncoast Gold Macadamias (Aust.) Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $217.5K | 去壳夏威夷果、带壳夏威夷果 |
| Ozelsan Kuruyemis Ticaret Ltd. Sti. | 越南 | 1 | $145.3K | 去壳腰果 |
| Huynh Gia Agriculture Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $113.1K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Indufrut Internacional Ltda. | 智利 | 1 | $20.4K | 带壳核桃、李子干 |
| World Class Nutrition Company Ltd. | 泰国 | 2 | $16.5K | 其他非酒精饮料、糖果 |
| Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 膨化谷物食品 |
| Fancy World Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.0K | 其他干果、其他食品制剂 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshidago Co., Ltd. | 日本 | 10 | $1.13M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| AJI OKASHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 27 | $819.3K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $703.5K | 去壳腰果 |
| Rivona Uab | 立陶宛 | 6 | $602.0K | 醋渍黄瓜、坚果及种子 |
| Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $479.0K | 坚果及种子、其他食品制剂 |
| Sangla Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $259.7K | 坚果及种子、带壳夏威夷果 |
| EASTERN HOME SHOPPING & LEISURE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $256.9K | 坚果及种子、其他单一果蔬汁 |
| Coils Electronic Co., Ltd. | 越南 | 7 | $256.2K | 冷冻虾、坚果及种子 |
| Kean Eng Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $242.3K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| ACI Foods Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $13.9K | 混合调味料、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-04-03 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-01-20 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 膨化谷物食品 | Jiangxi Cowin Food Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | CATHAY L A INC | — | $71.4K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | CATHAY L A INC | — | $53.1K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd. | 泰国 | $130.6K |
| 2026-04-20 | 坚果及种子 | SANGLA FOODS SDN BHD | — | $9.4K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd. | 泰国 | $130.6K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | COILS ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | $25.1K |
| 2026-04-08 | 带壳夏威夷果 | COILS ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | AJI OKASHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | AJI OKASHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | AJI OKASHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |