Huynh Gia Agriculture Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP HUỳNH GIA

21
进口笔数
204
出口笔数
$1.36M
进口金额
$12.24M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-29
最近出口
10
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $615.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 2 笔2023-11进口 $76.3K · 1 笔出口 $257.0K · 6 笔2023-12进口 $224.1K · 2 笔出口 $325.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 1 笔2024-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $338.7K · 6 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $371.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.0K · 6 笔2024-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $190.7K · 4 笔2024-07进口 $99.7K · 1 笔出口 $228.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 2 笔2024-10进口 $127.6K · 1 笔出口 $569.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-12进口 $64.4K · 1 笔出口 $615.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $113.1K · 1 笔出口 $271.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.9K · 6 笔2025-07进口 $108.8K · 1 笔出口 $227.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $477.1K · 4 笔2025-10进口 $108.8K · 1 笔出口 $200.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 3 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $213.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 3 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $465.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $458.7K · 4 笔2026-06进口 $184.9K · 2 笔出口 $468.0K · 6 笔2026-07进口 $93.9K · 2 笔出口 $171.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 2 笔2023-11进口 $76.3K · 1 笔出口 $257.0K · 6 笔2023-12进口 $224.1K · 2 笔出口 $325.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 1 笔2024-03进口 $16.5K · 2 笔出口 $338.7K · 6 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $371.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.0K · 6 笔2024-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $190.7K · 4 笔2024-07进口 $99.7K · 1 笔出口 $228.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 2 笔2024-10进口 $127.6K · 1 笔出口 $569.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-12进口 $64.4K · 1 笔出口 $615.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $113.1K · 1 笔出口 $271.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $334.9K · 6 笔2025-07进口 $108.8K · 1 笔出口 $227.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $477.1K · 4 笔2025-10进口 $108.8K · 1 笔出口 $200.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $267.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 3 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $213.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 3 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $465.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $458.7K · 4 笔2026-06进口 $184.9K · 2 笔出口 $468.0K · 6 笔2026-07进口 $93.9K · 2 笔出口 $171.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313294541
企查查编码QVNDY7CM5Q
成立日期2015-06-09
联系地址80/2 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HUỲNH GIA
企业英文名称HUYNH GIA AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址80/2 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84909847222
邮箱info@huynhgia.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080261带壳夏威夷果
080212去壳杏仁
190410膨化谷物食品
080231带壳核桃
220299其他非酒精饮料
110412燕麦片
210690其他食品制剂
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
080132去壳腰果
080261带壳夏威夷果
080299其他食用坚果
120300椰子干
160420鱼肉制品
801320801320

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚6$546.5K
越南5$532.3K
美国3$219.6K
泰国3$23.5K
智利1$20.4K
中国3$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$1.34M
泰国11$1.30M
马来西亚28$1.29M
中国台湾43$1.19M
沙特阿拉伯11$1.08M
新加坡6$1.01M
菲律宾9$860.6K
立陶宛7$804.7K
中国香港17$673.5K
科威特5$431.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHL Australia Pty Ltd澳大利亚4$329.0K燕麦片、带壳夏威夷果
Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd.泰国3$273.9K花生、坚果及种子
CROWN POINT LTD美国3$219.6K去壳杏仁、坚果及种子
Suncoast Gold Macadamias (Aust.) Ltd.澳大利亚2$217.5K去壳夏威夷果、带壳夏威夷果
Ozelsan Kuruyemis Ticaret Ltd. Sti.越南1$145.3K去壳腰果
Huynh Gia Agriculture Joint Stock Co.越南1$113.1K坚果及种子、去壳腰果
Indufrut Internacional Ltda.智利1$20.4K带壳核桃、李子干
World Class Nutrition Company Ltd.泰国2$16.5K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Jiangxi Cowin Food Co., Ltd.中国3$16.1K膨化谷物食品
Fancy World Co., Ltd.泰国1$7.0K其他干果、其他食品制剂

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshidago Co., Ltd.美国10$1.13M去壳腰果、其他加工水果
Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd.泰国9$1.10M去壳腰果、脱荚干豌豆
AJI OKASHI ENTERPRISE CO LTD中国台湾28$838.6K其他食品制剂、坚果及种子
Uab Rivona立陶宛7$804.7K葵花/红花油、糖果
Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.中国14$581.2K坚果及种子、其他食品制剂
SANGLA FOODS SDN BHD马来西亚10$325.6K混合调味料、未煮意面
EASTERN HOME SHOPPING & LEISURE CO LTD中国台湾9$256.9K坚果及种子、其他单一果蔬汁
Coils Electronic Co., Ltd.越南7$256.2K冷冻虾、坚果及种子
KEAN ENG SDN BHD马来西亚7$242.3K干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼
ACI Foods Ltd.孟加拉国7$13.9K混合调味料、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15膨化谷物食品Jiangxi Cowin Food Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-07去壳腰果Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd.越南$89.1K
2026-06-18去壳腰果Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd.越南$130.6K
2026-06-02去壳腰果Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd.越南$54.2K
2026-04-03膨化谷物食品Jiangxi Cowin Food Co., Ltd.中国$500
2026-04-03膨化谷物食品Jiangxi Cowin Food Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-03膨化谷物食品Jiangxi Cowin Food Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-03膨化谷物食品Jiangxi Cowin Food Co., Ltd.中国$660
2026-04-03膨化谷物食品Jiangxi Cowin Food Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-03膨化谷物食品Jiangxi Cowin Food Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29去壳腰果Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd.泰国$130.6K
2026-07-27坚果及种子Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.—$12.0K
2026-07-27坚果及种子Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.—$16.7K
2026-07-27坚果及种子Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.—$5.0K
2026-07-27坚果及种子Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.—$7.4K
2026-06-20去壳腰果Tantoco Brands Enterprises菲律宾$53.2K
2026-06-20坚果及种子Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.—$8.3K
2026-06-20坚果及种子Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.—$4.6K
2026-06-20坚果及种子Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.—$16.5K
2026-06-20坚果及种子Pack Rite (Hong Kong) Co., Ltd.—$4.6K

相关企业 · 同类产品

Huynh Gia Agriculture Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →