Minh Thanh Electromechanic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN MINH THàNH
251
进口笔数
340
出口笔数
$15.35M
进口金额
$14.64M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN6DDMR |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Thôn Tràng Duệ (tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Vũ), Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH ELECTROMECHANIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tràng Duệ (tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Vũ), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84902297996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 243 | $14.96M |
| 美国 | 2 | $220.2K |
| 越南 | 2 | $124.8K |
| 菲律宾 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 320 | $12.81M |
| 印度 | 13 | $1.48M |
| 越南 | 7 | $342.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 越南 | 110 | $9.22M | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Greeninn Technology Co., Ltd. | 越南 | 123 | $5.77M | 750W以下直流电机、其他钢铁制品 |
| Envision Motor Ltd. | 越南 | 3 | $99.5K | 750W以下直流电机 |
| GREENINN TECHNOLOGY CO., LIMITED | 美国 | 1 | $89.7K | 其他润滑剂 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shenzhen Rijie Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
| Dongguan Jinhui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 非合金钢棒材、其他钢棒 |
| Dongguan Nasheng Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他功能机器、非农用喷雾器具 |
| Dongguan Outstanding Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Dongguan Huafeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 塑料涂布纸板、自粘塑料片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeninn Technology Co., Ltd. | 越南 | 133 | $8.60M | 750W以下直流电机、其他钢铁制品 |
| TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 越南 | 90 | $6.03M | 750W以下直流电机 |
| GameChange Solar | 美国 | 3 | $315 | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| GameChange Solar Corp. | 美国 | 100 | $0 | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| GAMECHANGE SOLAR CORPORATION | 美国 | 10 | $0 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| GAMECHANGE SOLAR LLC | 美国 | 4 | $0 | 光伏组件、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 自粘纸板 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-24 | 齿轮及变速器 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2026-06-24 | 不锈钢圆管 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-06-24 | 非螺纹垫圈 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 非螺纹垫圈 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 中国 | $312 |
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $77.4K |
| 2026-06-30 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $30.1K |
| 2026-06-30 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $16.3K |
| 2026-06-30 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $32.0K |
| 2026-06-29 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $78.4K |
| 2026-06-14 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $58.1K |
| 2026-06-14 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $19.3K |
| 2026-06-09 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $35.1K |
| 2026-06-09 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $42.3K |
| 2026-06-01 | 750W以下直流电机 | TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 美国 | $77.4K |