Minh Thanh Electromechanic Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 750W以下直流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN MINH THàNH

251
进口笔数
340
出口笔数
$15.35M
进口金额
$14.64M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $682.6K · 9 笔2023-11进口 $177.8K · 3 笔出口 $76.8K · 7 笔2023-12进口 $363.9K · 8 笔出口 $176.4K · 6 笔2024-01进口 $711.0K · 17 笔出口 $154.7K · 3 笔2024-02进口 $208.4K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $458.4K · 13 笔出口 $1.05M · 20 笔2024-04进口 $279.5K · 5 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $68.4K · 1 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $233.5K · 5 笔出口 $226.6K · 5 笔2024-08进口 $479.4K · 5 笔出口 $1.06M · 9 笔2024-09进口 $101.2K · 2 笔出口 $385.0K · 8 笔2024-10进口 $364.1K · 4 笔出口 $798.4K · 17 笔2024-11进口 $700.4K · 11 笔出口 $444.2K · 14 笔2024-12进口 $597.8K · 9 笔出口 $153.5K · 6 笔2025-01进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $436.2K · 8 笔出口 $99.2K · 4 笔2025-03进口 $371.2K · 3 笔出口 $205.5K · 9 笔2025-04进口 $696.0K · 9 笔出口 $783.1K · 20 笔2025-05进口 $984.1K · 21 笔出口 $1.44M · 29 笔2025-06进口 $195.8K · 3 笔出口 $796.2K · 15 笔2025-07进口 $768.9K · 11 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $277.4K · 4 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $697.8K · 9 笔出口 $77.4K · 1 笔2025-10进口 $227.4K · 3 笔出口 $315.0K · 5 笔2025-11进口 $940.9K · 7 笔出口 $313.6K · 4 笔2025-12进口 $509.4K · 5 笔出口 $467.2K · 7 笔2026-01进口 $508.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.8K · 5 笔2026-03进口 $647.7K · 5 笔出口 $466.9K · 7 笔2026-04进口 $658.0K · 4 笔出口 $25.1K · 2 笔2026-05进口 $241.0K · 1 笔出口 $615.2K · 6 笔2026-06进口 $634.3K · 6 笔出口 $466.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $682.6K · 9 笔2023-11进口 $177.8K · 3 笔出口 $76.8K · 7 笔2023-12进口 $363.9K · 8 笔出口 $176.4K · 6 笔2024-01进口 $711.0K · 17 笔出口 $154.7K · 3 笔2024-02进口 $208.4K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $458.4K · 13 笔出口 $1.05M · 20 笔2024-04进口 $279.5K · 5 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $68.4K · 1 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $233.5K · 5 笔出口 $226.6K · 5 笔2024-08进口 $479.4K · 5 笔出口 $1.06M · 9 笔2024-09进口 $101.2K · 2 笔出口 $385.0K · 8 笔2024-10进口 $364.1K · 4 笔出口 $798.4K · 17 笔2024-11进口 $700.4K · 11 笔出口 $444.2K · 14 笔2024-12进口 $597.8K · 9 笔出口 $153.5K · 6 笔2025-01进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $436.2K · 8 笔出口 $99.2K · 4 笔2025-03进口 $371.2K · 3 笔出口 $205.5K · 9 笔2025-04进口 $696.0K · 9 笔出口 $783.1K · 20 笔2025-05进口 $984.1K · 21 笔出口 $1.44M · 29 笔2025-06进口 $195.8K · 3 笔出口 $796.2K · 15 笔2025-07进口 $768.9K · 11 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $277.4K · 4 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-09进口 $697.8K · 9 笔出口 $77.4K · 1 笔2025-10进口 $227.4K · 3 笔出口 $315.0K · 5 笔2025-11进口 $940.9K · 7 笔出口 $313.6K · 4 笔2025-12进口 $509.4K · 5 笔出口 $467.2K · 7 笔2026-01进口 $508.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.8K · 5 笔2026-03进口 $647.7K · 5 笔出口 $466.9K · 7 笔2026-04进口 $658.0K · 4 笔出口 $25.1K · 2 笔2026-05进口 $241.0K · 1 笔出口 $615.2K · 6 笔2026-06进口 $634.3K · 6 笔出口 $466.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202170653
企查查编码QVNBN6DDMR
成立日期2022-08-16
联系地址Thôn Tràng Duệ (tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Vũ), Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN MINH THÀNH
企业英文名称MINH THANH ELECTROMECHANIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tràng Duệ (tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Vũ), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84902297996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
854442带接头绝缘电线
848340齿轮及变速器
481141自粘纸板
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
401693非泡沫橡胶密封件
481141自粘纸板
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
401699其他硫化橡胶制品
681320石棉摩擦材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国243$14.96M
美国2$220.2K
越南2$124.8K
菲律宾1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国320$12.81M
印度13$1.48M
越南7$342.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.越南110$9.22M其他钢铁制品、螺纹螺母
Greeninn Technology Co., Ltd.越南123$5.77M750W以下直流电机、其他钢铁制品
Envision Motor Ltd.越南3$99.5K750W以下直流电机
GREENINN TECHNOLOGY CO., LIMITED美国1$89.7K其他润滑剂
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国4$71.2K其他塑料制品、塑料家用制品
Shenzhen Rijie Precision Machinery Co., Ltd.中国3$39.1K非农用喷雾器具、其他功能机器
Dongguan Jinhui Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$24.2K非合金钢棒材、其他钢棒
Dongguan Nasheng Electronic Equipment Co., Ltd.中国1$19.1K其他功能机器、非农用喷雾器具
Dongguan Outstanding Chemical Technology Co., Ltd.中国1$9.2K非纺织润滑剂、其他润滑剂
Dongguan Huafeng Import & Export Co., Ltd.中国1$4.9K塑料涂布纸板、自粘塑料片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greeninn Technology Co., Ltd.越南133$8.60M750W以下直流电机、其他钢铁制品
TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.越南90$6.03M750W以下直流电机
GameChange Solar美国3$315其他钢铁结构体、功能机器零件
GameChange Solar Corp.美国100$0其他钢铁结构体、功能机器零件
GAMECHANGE SOLAR CORPORATION美国10$0其他钢铁结构体、其他钢铁制品
GAMECHANGE SOLAR LLC美国4$0光伏组件、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24自粘纸板TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$84
2026-06-24齿轮及变速器TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$11.0K
2026-06-24钢铁螺钉螺栓TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$510
2026-06-24滚珠轴承TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$552
2026-06-24不锈钢圆管TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-24其他钢铁制品TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$86
2026-06-24非螺纹垫圈TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$45
2026-06-24其他钢铁制品TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$11.4K
2026-06-24非泡沫橡胶密封件TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-24非螺纹垫圈TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.中国$312

出口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$77.4K
2026-06-30750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$30.1K
2026-06-30750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$16.3K
2026-06-30750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$32.0K
2026-06-29750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$78.4K
2026-06-14750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$58.1K
2026-06-14750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$19.3K
2026-06-09750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$35.1K
2026-06-09750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$42.3K
2026-06-01750W以下直流电机TOMUU Actuator Technology Co., Ltd.美国$77.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Thanh Electromechanic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →