Minh Thanh Electromechanic Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN MINH THàNH
244
进口笔数
214
出口笔数
$14.48M
进口金额
$13.56M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN6DDMR |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Thôn Tràng Duệ (tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Vũ), Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH ELECTROMECHANIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tràng Duệ (tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Vũ), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84902297996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 236 | $14.08M |
| 美国 | 2 | $220.2K |
| 越南 | 2 | $124.8K |
| 菲律宾 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 194 | $11.73M |
| 印度 | 13 | $1.48M |
| 越南 | 7 | $342.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 越南 | 104 | $8.35M | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Greeninn Technology Co., Ltd. | 越南 | 122 | $5.77M | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Envision Motor Ltd. | 越南 | 3 | $99.5K | 750W以下直流电机 |
| Greeninn Technology Co., Ltd. | 美国 | 2 | $90.6K | 其他润滑剂、750W以下直流电机 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Rijie Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
| Dongguan Jinhui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 非合金钢棒材、其他钢棒 |
| Dongguan Nasheng Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他功能机器、非农用喷雾器具 |
| 2425cfd248294e3f5e77036a58208cab | 1 | $9.2K | ||
| Dongguan Huafeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 自粘塑料片、玻璃珠及仿制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeninn Technology Co., Ltd. | 越南 | 133 | $8.60M | 750W以下直流电机、其他钢铁制品 |
| TOMUU Actuator Technology Co., Ltd. | 越南 | 78 | $4.95M | 750W以下直流电机 |
| GameChange Solar | 美国 | 3 | $315 | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非合金钢棒材 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-20 | 非合金钢棒材 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158.6K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $22.9K |
| 2026-04-20 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $38.3K |
| 2026-03-18 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $43.8K |
| 2026-03-18 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $73.0K |
| 2026-03-18 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $33.9K |
| 2026-03-18 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $43.5K |
| 2026-03-18 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $77.4K |
| 2026-03-17 | 750W以下直流电机 | HK TOMUU ACTUATOR TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $77.4K |