Dong Phuc Precision Mechanic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐồNG PHúC
2
进口笔数
35
出口笔数
$3.6K
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109251509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EXQY27 |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Tổ 10, Phố Xuân Đỗ, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | DONG PHUC PRECISION MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Phố Xuân Đỗ, Tổ 10, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0983865303 |
| 邮箱 | cokhidongphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $23.9K |
| 中国台湾 | 11 | $17.7K |
| 中国香港 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| e03e7c3d8b8a1c056c02bf018998a869 | 12 | $17.8K | ||
| RADIAN THERMAL PRODUCTS INTERNATIONAL HOLDINGS | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 其他铜制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| RADIAN THERMAL PRODUCTS INTERNATIONAL HOLDINGS | 中国香港 | 1 | $144 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2025-11-26 | 不锈钢棒杆材 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $2.2K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Radian Thermal Products International Holdings LLC Taiwan Branch | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Radian Thermal Products International Holdings LLC Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 钢铁螺钉螺栓 | Radian Thermal Products International Holdings LLC Taiwan Branch | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $648 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $587 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $544 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁非螺纹件 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |