Dong Phuc Precision Mechanic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐồNG PHúC

2
进口笔数
35
出口笔数
$3.6K
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109251509
企查查编码QVN8EXQY27
成立日期2020-07-02
联系地址Tổ 10, Phố Xuân Đỗ, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐỒNG PHÚC
企业英文名称DONG PHUC PRECISION MECHANIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38 Phố Xuân Đỗ, Tổ 10, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话0983865303
邮箱cokhidongphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722230不锈钢棒杆材
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$23.9K
中国台湾11$17.7K
中国香港3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.2K不锈钢棒杆材、易切削钢棒
Nakamura Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakamura Vietnam Co., Ltd.越南20$22.8K金属加工机刀、其他钢铁制品
e03e7c3d8b8a1c056c02bf018998a86912$17.8K
RADIAN THERMAL PRODUCTS INTERNATIONAL HOLDINGS中国台湾1$1.6K其他铜制品、钢铁螺钉螺栓
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K传动部件、其他钢铁制品
RADIAN THERMAL PRODUCTS INTERNATIONAL HOLDINGS中国香港1$144钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20钢铁螺钉螺栓NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$703
2026-04-20钢铁螺钉螺栓NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$703
2025-11-26不锈钢棒杆材AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED越南$2.2K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Radian Thermal Products International Holdings LLC Taiwan Branch中国台湾$2.8K
2026-03-23钢铁螺钉螺栓Radian Thermal Products International Holdings LLC Taiwan Branch中国台湾$1.4K
2026-03-04钢铁螺钉螺栓Radian Thermal Products International Holdings LLC Taiwan Branch中国台湾$1.6K
2026-01-28其他钢铁制品NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$42
2026-01-28其他钢铁制品NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$104
2026-01-28其他钢铁制品NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$648
2026-01-28其他钢铁制品NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$150
2026-01-28其他钢铁制品NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$587
2026-01-15其他钢铁制品NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$544
2026-01-15其他钢铁非螺纹件NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$698

相关企业 · 同类产品

Dong Phuc Precision Mechanic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →