Minh Duc Construction Material Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 758 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư - Thiết Bị Công Trình Minh Đức
758
进口笔数
0
出口笔数
$40.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104503505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX325RHP |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC CONSTRUCTION MATERIAL - EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842436574146 |
| 邮箱 | info@minhduccorp.com.vn |
| 传真 | +842436574147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 492 | $28.69M |
| 泰国 | 193 | $10.04M |
| 韩国 | 25 | $902.1K |
| 马来西亚 | 11 | $517.6K |
| 印度 | 33 | $386.6K |
| 德国 | 2 | $100.0K |
| 中国台湾 | 2 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 178 | $11.65M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Thai Wire Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 160 | $9.01M | 钢绞线缆、硅锰钢丝 |
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 112 | $7.01M | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Tianjin NTS Flourish Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.89M | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Guizhou Wire Rope Inc. Co. | 中国 | 23 | $1.84M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 17 | $1.55M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD | 马来西亚 | 15 | $869.3K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $869.2K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Maurer-Sanfield India Ltd. | 印度 | 17 | $190.2K | 钢结构体、其他钢铁制品 |
| PBL Systems Supply Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $143.0K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 758)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | KWANG WON INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | KWANG WON INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | KWANG WON INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | KWANG WON INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | MAURER-SANFIELD INDIA LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 钢绞线缆 | Thai Wire Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $98.1K |