Minh Duc Construction Material Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 810 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư - Thiết Bị Công Trình Minh Đức
810
进口笔数
2
出口笔数
$43.91M
进口金额
$52.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-23
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104503505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX325RHP |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC CONSTRUCTION MATERIAL - EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842436574146 |
| 邮箱 | info@minhduccorp.com.vn |
| 传真 | +842436574147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 526 | $30.98M |
| 泰国 | 204 | $10.60M |
| 韩国 | 27 | $1.12M |
| 马来西亚 | 14 | $631.3K |
| 印度 | 35 | $395.7K |
| 德国 | 2 | $100.0K |
| 中国台湾 | 2 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 178 | $11.65M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Thai Wire Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 170 | $9.54M | 钢绞线缆、硅锰钢丝 |
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 125 | $8.61M | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Tianjin NTS Flourish Co., Ltd. | 中国 | 83 | $3.92M | 钢绞线缆、合金钢热轧棒材 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 26 | $2.01M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Guizhou Wire Rope Inc. Co. | 中国 | 23 | $1.84M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD | 马来西亚 | 19 | $979.7K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $904.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| MAURER-SANFIELD INDIA LIMITED | 印度 | 18 | $199.3K | 钢结构体、其他钢铁制品 |
| PBL Systems Supply Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $143.0K | 其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | 2 | $52.2K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 810)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 钢绞线缆 | Thai Wire Products Public Co., Ltd. | 泰国 | $34.8K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-27 | 液压车辆千斤顶 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $37.0K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 液压车辆千斤顶 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-27 | 计量液体泵 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-07-27 | 液压车辆千斤顶 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | OVM International Development Co., Ltd. | 中国 | $45 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $2.6K |
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $119 |
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $254 |
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $42 |
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $2.1K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $2.0K |
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $1.2K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $9.3K |
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $5.5K |
| 2026-06-23 | 无缝钢管 | MDI (CAMBODIA) TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD | — | $101 |