Minh Duc Construction Material Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 758 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư - Thiết Bị Công Trình Minh Đức

758
进口笔数
0
出口笔数
$40.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $261.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.04M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.48M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.14M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $602.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $810.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $853.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $973.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $997.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $417.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $620.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.45M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $658.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.33M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.11M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $525.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $852.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.80M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $503.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $868.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $865.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $788.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $988.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $599.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $874.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $483.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.26M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $732.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $261.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.04M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.48M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.14M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $602.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $810.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $853.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $973.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $997.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $417.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $620.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.45M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $658.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.33M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.11M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $525.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $852.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.80M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $503.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $868.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $865.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $788.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $988.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $599.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $874.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $483.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.26M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $732.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104503505
企查查编码QVNX325RHP
成立日期2010-03-04
联系地址Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH MINH ĐỨC
企业英文名称MINH DUC CONSTRUCTION MATERIAL - EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất BT4C-5 và BT4C-6, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842436574146
邮箱info@minhduccorp.com.vn
传真+842436574147
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
730890其他钢铁结构体
732090其他钢弹簧
731819其他螺纹紧固件
731816螺纹螺母
591190其他工业用纺织品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
730810钢结构体
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国492$28.69M
泰国193$10.04M
韩国25$902.1K
马来西亚11$517.6K
印度33$386.6K
德国2$100.0K
中国台湾2$78.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd.中国178$11.65M钢绞线缆、未涂层钢线
Thai Wire Products Public Co., Ltd.泰国160$9.01M钢绞线缆、硅锰钢丝
OVM International Development Co., Ltd.科特迪瓦112$7.01M其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品
Tianjin NTS Flourish Co., Ltd.中国82$3.89M钢绞线缆、钢制编织带
Guizhou Wire Rope Inc. Co.中国23$1.84M钢绞线缆、未涂层钢线
YogiAnt International Ltd.中国17$1.55M钢绞线缆、硅锰钢条杆
GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD马来西亚15$869.3K钢绞线缆、未涂层钢线
The Siam Industrial Wire Co., Ltd.泰国17$869.2K钢绞线缆、未涂层钢线
Maurer-Sanfield India Ltd.印度17$190.2K钢结构体、其他钢铁制品
PBL Systems Supply Co., Ltd.泰国15$143.0K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$40.7K
2026-04-22钢绞线缆GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD中国$56.6K
2026-04-22钢绞线缆GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$40.7K
2026-04-22钢绞线缆GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO., LTD中国$56.6K
2026-04-21其他钢铁结构体KWANG WON INDUSTRIAL CO., LTD韩国$8.9K
2026-04-21其他钢铁结构体KWANG WON INDUSTRIAL CO., LTD韩国$7.7K
2026-04-21其他钢铁结构体KWANG WON INDUSTRIAL CO., LTD韩国$7.7K
2026-04-21其他钢铁结构体KWANG WON INDUSTRIAL CO., LTD韩国$8.9K
2026-04-20其他钢铁结构体MAURER-SANFIELD INDIA LTD印度$2.6K
2026-04-20钢绞线缆Thai Wire Products Public Co., Ltd.泰国$98.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Construction Material Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →