Gia Bao Furnishing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA BảO FURNISHING
0
进口笔数
229
出口笔数
$0
进口金额
$7.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314386724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1970XEQ |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | 63 đường 31D, Khu C An Phú An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA BẢO FURNISHING |
| 企业英文名称 | GIA BAO FURNISHING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84976019735 |
| 邮箱 | thanh.thetradingco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 224 | $7.37M |
| 加拿大 | 5 | $181.9K |
| 越南 | 12 | $25.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worlds Away | 美国 | 186 | $5.85M | 木制办公家具、其他木家具 |
| Worlds Away | 美国 | 19 | $910.9K | 木制办公家具、其他钢铁制品 |
| Ardmore Home Design | 美国 | 11 | $310.1K | 其他木家具、木制品 |
| ARDMORE HOME DESIGN LLC | 美国 | 5 | $223.3K | 其他木家具、木制品 |
| Worlds Away | 加拿大 | 3 | $111.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Sunpan Trading & Importing Inc. | 加拿大 | 2 | $70.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Ardmonre Home Design | 美国 | 1 | $39.0K | 木制办公家具 |
| Ardmore Home Design All | 美国 | 1 | $31.8K | 木制办公家具 |
| Worlds Away | 越南 | 12 | $25.2K | 家具配件、带框玻璃镜 |
| MadeGoods | 美国 | 1 | $3.5K | 其他水泥制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WORLDS AWAY | 美国 | $9.3K |