Viet Landscape Art Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nghệ Thuật Cảnh Quan Việt
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311992004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4VMCTT |
| 成立日期 | 2012-10-03 |
| 联系地址 | Số 69 Đường D15, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGHỆ THUẬT CẢNH QUAN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LANDSCAPE ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69 Đường D15, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 02822179923 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $4.1K |
| 中国 | 1 | $757 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabar Hydrotech LLP | 印度 | 3 | $4.1K | 其他离心泵、硬质PVC管 |
| Zhuji Boli Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $757 | 喷雾机零件、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 其他离心泵 | SABAR HYDROTECH LLP | 印度 | $1.1K |
| 2023-07-26 | 其他往复泵 | SABAR HYDROTECH LLP | 印度 | $1.0K |
| 2023-04-04 | 喷雾机零件 | ZHUJI BOLI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $203 |
| 2023-04-04 | 喷雾机零件 | ZHUJI BOLI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2023-04-04 | 喷雾机零件 | ZHUJI BOLI METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $194 |
| 2023-02-02 | 其他离心泵 | SABAR HYDROTECH LLP | 印度 | $433 |
| 2023-02-02 | 其他离心泵 | SABAR HYDROTECH LLP | 印度 | $665 |
| 2023-02-02 | 其他离心泵 | SABAR HYDROTECH LLP | 印度 | $880 |