Airpower Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AIRPOWER
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103982365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVWA5TD |
| 成立日期 | 2009-06-18 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 13, ngách 21 Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AIRPOWER |
| 企业英文名称 | AIRPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 13, ngách 21 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462541554 |
| 邮箱 | hddt.airpower@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $1.22M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 39 | $665.1K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Neosilicon Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $222.5K | 其他钢铁管件、焊接方钢管 |
| Elite Solar Wafer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $215.7K | 其他钢铁管件、硬质PVC管 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $118.0K | 电力控制板、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 纺织水龙软管 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $56 |