Kimpo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIMPO VINA
0
进口笔数
537
出口笔数
$0
进口金额
$14.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500572288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CT63UB |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 169, Đường Trần Quốc Tuấn, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIMPO VINA |
| 企业英文名称 | KIMPO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 169, Đường Trần Quốc Tuấn, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84868100101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 537 | $14.19M |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $389 |
| 韩国 | 1 | $386 |
| 日本 | 1 | $19 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 23 | $9.16M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $2.51M | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.80M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 115 | $336.2K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $97.6K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $85.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| PREC VN Co., Ltd. | 越南 | 32 | $63.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $53.4K | 其他铝制品、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH JAHWA VINA - MST: | 越南 | 12 | $45.3K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| CONG TY TNHH KANEFUSA MFG VIET NAM (MST: 2500606089) | 越南 | 6 | $17.1K | 自粘塑料卷、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | PREC VN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 合金钢焊管 | CONG TY TNHH JAHWA VINA - MST: | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH JAHWA VINA - MST: | 越南 | $147 |
| 2026-04-24 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH JAHWA VINA - MST: | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PREC VN CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | NANOTECH VINA CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH JAHWA VINA - MST: | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH JAHWA VINA - MST: | 越南 | $163 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH JAHWA VINA - MST: | 越南 | $45 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH JAHWA VINA - MST: | 越南 | $86 |