Cashew Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hạt Điều Việt
1
进口笔数
22
出口笔数
$181.9K
进口金额
$1.67M
出口金额
2023-02-08
最近进口
2025-05-14
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306329673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7M7X3G |
| 成立日期 | 2008-12-06 |
| 联系地址 | 10 Nguyễn Tư Nghiêm, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẠT ĐIỀU VIỆT |
| 企业英文名称 | CASHEW VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Nguyễn Tư Nghiêm, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tên cũ: Công ty TNHH Một thành viên Hạt Điều Việt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 1 | $181.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $1.23M |
| 越南 | 4 | $433.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $181.9K | 带壳腰果、干木豆 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kari Out LLC | 美国 | 5 | $718.2K | 非瓦楞折叠盒、去壳腰果 |
| Star Snacks Co., LLC | 美国 | 6 | $422.4K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Star Snacks Co. | JE | 3 | $273.2K | 坚果及种子、花生 |
| Kari Out LLC | 越南 | 1 | $150.4K | 去壳腰果 |
| Star Snacks Co., LLC | JE | 1 | $100.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 带壳腰果 | VIDVAAN TRADING PTE LTD | 玻利维亚 | $181.9K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 去壳腰果 | KARI OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $113.8K |
| 2025-05-14 | 去壳腰果 | KARI OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $34.5K |
| 2025-05-12 | 去壳腰果 | KARI-OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $0 |
| 2025-05-05 | 去壳腰果 | KARI OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $138.7K |
| 2025-05-05 | 去壳腰果 | KARI-OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $0 |
| 2025-04-14 | 去壳腰果 | KARI OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $139.4K |
| 2025-04-13 | 去壳腰果 | KARI-OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $0 |
| 2025-03-11 | 去壳腰果 | KARI OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $147.8K |
| 2025-03-10 | 去壳腰果 | KARI-OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $0 |
| 2025-01-14 | 去壳腰果 | KARI-OUT LLC DBA KARIOUT CO | 美国 | $0 |