HD Chau Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HD CHâU ANH
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108712669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP5S1YK |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | BH 06-35 Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HD CHÂU ANH |
| 企业英文名称 | HD CHAU ANH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BH 06-35 Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84972983784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 87 | $1.75M |
| 越南 | 4 | $55.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $996.3K | 棉制毛巾织物、其他椰子 |
| Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $380.6K | 其他椰子、药用植物 |
| Hyunwoo Trading Ltd. | 韩国 | 14 | $341.8K | 其他椰子、药用植物 |
| JEONGMIN CO ., LTD | 2 | $31.7K | 其他椰子、药用植物 | |
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.2K | 药用植物、其他椰子 |
| Huynwoo Trading Ltd. | 韩国 | 1 | $19.9K | 食用甘蔗 |
| Hyunwoo Trading Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 其他椰子、药用植物 |
| Soobin Vegetable Ltd. | 韩国 | 3 | $14.4K | 其他食用蔬菜、其他椰子 |
| Soobin Vegetable Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.1K | 药用植物、其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 食用甘蔗 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $27.2K |
| 2026-06-11 | 食用甘蔗 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $30.2K |
| 2026-06-05 | 食用甘蔗 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $38.0K |
| 2026-05-22 | 食用甘蔗 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $36.5K |
| 2026-05-14 | 食用甘蔗 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $30.3K |
| 2026-05-07 | 食用甘蔗 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2026-05-07 | 鲜洋葱青葱 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 鲜洋葱青葱 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 食用甘蔗 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $23.6K |
| 2026-04-17 | 其他食用蔬菜 | Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | $873 |