Le Nguyen Duong Food Processing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THựC PHẩM Lê NGUYễN DươNG

0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$439.7K
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316570334
企查查编码QVN8T173A3
成立日期2020-11-03
联系地址1018/6 (số cũ 384D) Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM LÊ NGUYỄN DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1018/6 (số cũ 384D) Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
200599其他蔬菜制品
210390混合调味料
200899其他加工水果
200989其他单一果蔬汁
091030姜黄
120740芝麻籽
200939高糖柑橘汁
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$174.3K
越南16$148.4K
英国5$99.5K
丹麦2$17.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lee Bros Foodservices Inc.美国24$174.3K混合调味料、酱油
Lee Bros Foodservices Inc.越南13$102.0K其他食品制剂、其他蔬菜制品
Longdan Ltd英国5$99.5K未煮意面、其他食用蔬菜
Longdan Ltd.越南3$46.4K碾磨大米、其他鲜果
Asian Food Supply A丹麦2$17.4K未煮意面、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他食品制剂LEE BROS FOODSERVICES INC美国$8.1K
2026-03-23其他食品制剂LEE BROS FOODSERVICES INC美国$3.0K
2026-03-11其他食品制剂LEE BROS FOODSERVICES INC美国$2.4K
2026-03-11其他食品制剂LEE BROS FOODSERVICES INC美国$7.4K
2026-02-09其他食品制剂LEE BROS FOODSERVICES INC美国$2.3K
2026-01-28其他食品制剂LEE BROS FOODSERVICES INC美国$1.5K
2026-01-28其他食品制剂LEE BROS FOODSERVICES INC美国$2.3K
2026-01-28食用甘蔗LEE BROS FOODSERVICES INC美国$1.3K
2026-01-28高糖柑橘汁LEE BROS FOODSERVICES INC美国$999
2026-01-28其他单一果蔬汁LEE BROS FOODSERVICES INC美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Le Nguyen Duong Food Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →