Le Nguyen Duong Food Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THựC PHẩM Lê NGUYễN DươNG
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$439.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316570334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T173A3 |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | 1018/6 (số cũ 384D) Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM LÊ NGUYỄN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1018/6 (số cũ 384D) Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 091030 | 姜黄 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $174.3K |
| 越南 | 16 | $148.4K |
| 英国 | 5 | $99.5K |
| 丹麦 | 2 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Bros Foodservices Inc. | 美国 | 24 | $174.3K | 混合调味料、酱油 |
| Lee Bros Foodservices Inc. | 越南 | 13 | $102.0K | 其他食品制剂、其他蔬菜制品 |
| Longdan Ltd | 英国 | 5 | $99.5K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Longdan Ltd. | 越南 | 3 | $46.4K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Asian Food Supply A | 丹麦 | 2 | $17.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $8.1K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $3.0K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-11 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $7.4K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 食用甘蔗 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 高糖柑橘汁 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $999 |
| 2026-01-28 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICES INC | 美国 | $1.0K |