Longdan Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
- 邮箱29
124
进口笔数
1
出口笔数
$1.96M
进口金额
$17.7K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2023-11-06
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108358369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN364RHS5 |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Phòng 1203, tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONGDAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONGDAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1203, tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, Phường Trần Hưng Đạo(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84939779999 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $1.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam National Seed Group Joint Stock Co. | 越南 | 33 | $843.9K | 碾磨大米、糙米 |
| Richland International & Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $383.6K | 制备面食、竹笋制品 |
| Tuong Lan Agricultural & Foodstuffs Processing Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $117.1K | 碾磨大米、碎米 |
| Richland Foods Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $91.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Hoang Phu Thinh Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 36 | $76.1K | 鲜洋葱青葱、其他食用蔬菜 |
| Green Ocean Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Le Nguyen Duong Food Processing Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $46.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Phu Sy Tea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.3K | 3公斤以上红茶 |
| Saigon Thinh Vuong Import Export Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.4K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Tan Loc Mai Trading Service Mfg Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam National Seed Group Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $17.7K | 玉米种子、稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他食用蔬菜 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $257 |
| 2025-12-26 | 其他食用蔬菜 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-12-26 | 其他食用蔬菜 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-12-26 | 柑橘 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-12-26 | 其他食用蔬菜 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-12-26 | 其他食用蔬菜 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-12-26 | 鲜洋葱青葱 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-12-26 | 鲜洋葱青葱 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-26 | 其他食用蔬菜 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-12-26 | 其他食用蔬菜 | HOANG PHU THINH TRADING PRODUCTION CO LTD | 越南 | $173 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 碾磨大米 | VIETNAM NATIONAL SEED GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $900 |
| 2023-11-06 | 碾磨大米 | VIETNAM NATIONAL SEED GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $13.6K |
| 2023-11-06 | 碾磨大米 | VIETNAM NATIONAL SEED GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $900 |
| 2023-11-06 | 碾磨大米 | VIETNAM NATIONAL SEED GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |