Green Ocean Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,959 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI DươNG XANH

70
进口笔数
5,959
出口笔数
$1.95M
进口金额
$277.98M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
829
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 35 笔2023-11进口 $123.7K · 3 笔出口 $6.42M · 152 笔2023-12进口 $112.0K · 1 笔出口 $6.21M · 133 笔2024-01进口 $301.9K · 3 笔出口 $4.14M · 100 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $5.48M · 79 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $8.11M · 146 笔2024-04进口 $137.3K · 3 笔出口 $9.21M · 180 笔2024-05进口 $95.1K · 3 笔出口 $5.83M · 137 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 92 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.70M · 104 笔2024-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $5.52M · 129 笔2024-09进口 $235.5K · 3 笔出口 $5.70M · 108 笔2024-10进口 $48.6K · 2 笔出口 $8.85M · 171 笔2024-11进口 $72.9K · 7 笔出口 $6.55M · 123 笔2024-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $6.48M · 146 笔2025-01进口 $34.7K · 3 笔出口 $6.87M · 125 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.97M · 74 笔2025-03进口 $391 · 1 笔出口 $7.59M · 168 笔2025-04进口 $95.8K · 4 笔出口 $10.47M · 218 笔2025-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $8.23M · 165 笔2025-06进口 $78.1K · 2 笔出口 $7.06M · 144 笔2025-07进口 $66.2K · 3 笔出口 $6.28M · 145 笔2025-08进口 $52.1K · 1 笔出口 $6.48M · 158 笔2025-09进口 $500 · 1 笔出口 $5.14M · 139 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.70M · 138 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.60M · 165 笔2025-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $8.37M · 173 笔2026-01进口 $595 · 1 笔出口 $5.54M · 127 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 110 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.70M · 123 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $6.26M · 162 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.41M · 155 笔2026-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $7.93M · 181 笔2026-07进口 $1.0K · 3 笔出口 $6.11M · 134 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 35 笔2023-11进口 $123.7K · 3 笔出口 $6.42M · 152 笔2023-12进口 $112.0K · 1 笔出口 $6.21M · 133 笔2024-01进口 $301.9K · 3 笔出口 $4.14M · 100 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $5.48M · 79 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $8.11M · 146 笔2024-04进口 $137.3K · 3 笔出口 $9.21M · 180 笔2024-05进口 $95.1K · 3 笔出口 $5.83M · 137 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 92 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.70M · 104 笔2024-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $5.52M · 129 笔2024-09进口 $235.5K · 3 笔出口 $5.70M · 108 笔2024-10进口 $48.6K · 2 笔出口 $8.85M · 171 笔2024-11进口 $72.9K · 7 笔出口 $6.55M · 123 笔2024-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $6.48M · 146 笔2025-01进口 $34.7K · 3 笔出口 $6.87M · 125 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.97M · 74 笔2025-03进口 $391 · 1 笔出口 $7.59M · 168 笔2025-04进口 $95.8K · 4 笔出口 $10.47M · 218 笔2025-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $8.23M · 165 笔2025-06进口 $78.1K · 2 笔出口 $7.06M · 144 笔2025-07进口 $66.2K · 3 笔出口 $6.28M · 145 笔2025-08进口 $52.1K · 1 笔出口 $6.48M · 158 笔2025-09进口 $500 · 1 笔出口 $5.14M · 139 笔2025-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.70M · 138 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.60M · 165 笔2025-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $8.37M · 173 笔2026-01进口 $595 · 1 笔出口 $5.54M · 127 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 110 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.70M · 123 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $6.26M · 162 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.41M · 155 笔2026-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $7.93M · 181 笔2026-07进口 $1.0K · 3 笔出口 $6.11M · 134 笔

工商档案

企业注册号0305237892
企查查编码QVN87GH00J
成立日期2007-10-06
联系地址Số 52 Đường số 10, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG XANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52 Đường số 10, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0111 - Trồng lúa 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842836222236
邮箱connect@lotusgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
100630碾磨大米
842240包装机械
842290机械零件
842230灌装封口机
100620糙米
842833皮带输送机
853649高压继电器
854370其他电气设备
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
190590其他食品制剂
100640碎米
110290其他谷物粉
110620西米/根茎粉
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
190230制备面食
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其15$710.5K
越南32$530.9K
中国11$337.5K
西班牙4$214.4K
意大利5$144.3K
巴西1$5.5K
德国2$1.6K
中国香港1$1.0K
匈牙利1$61
韩国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,535$216.35M
阿联酋121$9.54M
沙特阿拉伯51$3.34M
卡塔尔36$3.00M
澳大利亚121$2.78M
加拿大85$2.53M
荷兰38$2.46M
中国香港76$1.95M
捷克24$1.92M
新加坡34$1.57M

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seyhan Ambalaj Mak. Yedek Parca San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$309.8K包装机械、机械零件
Construcciones Mecanicas Guill S.A.西班牙4$214.6K机械零件、包装机械
BBCA Depolama Sistemleri Tarım İnşaat ve Makina Sanayi Ticaret A.Ş.土耳其2$147.5K钢制容器(>300升)、安全阀
Zhangzhou Jialong Technology Inc.中国2$140.0K包装机械、灌装封口机
Mial Fratelli Massini S.r.l.意大利3$135.6K传动部件、焊接钢链
Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其5$132.0K包装机械、机械零件
Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南17$31.9K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Daosafe Technology Co., Ltd.科特迪瓦2$4.9K其他功能机器、铁路配件及信号设备
Massini Industries S.R.L.意大利2$1.9K包装机械、其他升降机械
Seyhan Ambalaj Makine San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其3$342钢铁螺钉螺栓、其他钢弹簧

下游采购商(共 829)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunflower International Goods Wholesalers越南85$12.38M碾磨大米、糙米
Viva Enterprise Holding Ltd.越南83$7.76M碾磨大米、糙米
Tazweed for Trading & Catering越南86$6.76M碾磨大米、糙米
LS RICE (HK) LTD中国香港97$4.23M碾磨大米、糙米
Madam Hong Import Export AB瑞典71$3.28M碾磨大米、制备面食
Kreyenhop & Kluge GmbH & Co. KG德国138$3.08M其他食品制剂、碾磨大米
Aliments Medaillon Foods Inc.越南72$1.88M碾磨大米、其他加工水果
Taste Masters LLC越南78$1.59M碾磨大米、糙米
CEDIS越南81$1.34M碾磨大米、糙米
Nippon Food Supplies Co., Ltd.越南63$1.13M碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22碾磨大米NIPPON FOOD SUPPLIES BRISBANE OFFICE越南$5
2026-07-22碾磨大米NIPPON FOOD SUPPLIES BRISBANE OFFICE越南$5
2026-07-09纸制包装容器Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K
2026-06-25纸制包装容器Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.9K
2026-06-25纸制包装容器Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$171
2026-04-13其他硫化橡胶制品Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$150
2026-04-13齿轮及变速器Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.德国$550
2026-04-13其他硫化橡胶制品Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$150
2026-04-13齿轮及变速器Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.德国$550
2026-01-22其他铝制品Construcciones Mecanicas Guill S.A.西班牙$477

出口(共 5,959)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31碾磨大米Nutrimoz Trading, Lda.—$2.5K
2026-07-31碾磨大米Rose Bud Trading孟加拉国$1.5K
2026-07-31碾磨大米Nahla Al Wadi Trading Co. LLC沙特阿拉伯$99.0K
2026-07-31碾磨大米ALWI MAHMOD AHMMED ALI REDA EST—$46.0K
2026-07-31碾磨大米Nutrimoz Trading, Lda.—$3.9K
2026-07-31碾磨大米TRADE HOUSE ASCANIA" LLC—$17.8K
2026-07-31碾磨大米A JK Foods Ltd.—$4.3K
2026-07-31碾磨大米A JK Foods Ltd.—$15.4K
2026-07-31碾磨大米Taste of Asia Ltd.以色列$19.9K
2026-07-31碾磨大米Rose Bud Trading孟加拉国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Green Ocean Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →