Green Ocean Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,959 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI DươNG XANH
70
进口笔数
5,959
出口笔数
$1.95M
进口金额
$277.98M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
829
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305237892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87GH00J |
| 成立日期 | 2007-10-06 |
| 联系地址 | Số 52 Đường số 10, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Đường số 10, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0111 - Trồng lúa 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836222236 |
| 邮箱 | connect@lotusgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 100620 | 糙米 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 100640 | 碎米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 15 | $710.5K |
| 越南 | 32 | $530.9K |
| 中国 | 11 | $337.5K |
| 西班牙 | 4 | $214.4K |
| 意大利 | 5 | $144.3K |
| 巴西 | 1 | $5.5K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
| 匈牙利 | 1 | $61 |
| 韩国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,535 | $216.35M |
| 阿联酋 | 121 | $9.54M |
| 沙特阿拉伯 | 51 | $3.34M |
| 卡塔尔 | 36 | $3.00M |
| 澳大利亚 | 121 | $2.78M |
| 加拿大 | 85 | $2.53M |
| 荷兰 | 38 | $2.46M |
| 中国香港 | 76 | $1.95M |
| 捷克 | 24 | $1.92M |
| 新加坡 | 34 | $1.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seyhan Ambalaj Mak. Yedek Parca San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $309.8K | 包装机械、机械零件 |
| Construcciones Mecanicas Guill S.A. | 西班牙 | 4 | $214.6K | 机械零件、包装机械 |
| BBCA Depolama Sistemleri Tarım İnşaat ve Makina Sanayi Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $147.5K | 钢制容器(>300升)、安全阀 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 2 | $140.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Mial Fratelli Massini S.r.l. | 意大利 | 3 | $135.6K | 传动部件、焊接钢链 |
| Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $132.0K | 包装机械、机械零件 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $31.9K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Daosafe Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $4.9K | 其他功能机器、铁路配件及信号设备 |
| Massini Industries S.R.L. | 意大利 | 2 | $1.9K | 包装机械、其他升降机械 |
| Seyhan Ambalaj Makine San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $342 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 829)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunflower International Goods Wholesalers | 越南 | 85 | $12.38M | 碾磨大米、糙米 |
| Viva Enterprise Holding Ltd. | 越南 | 83 | $7.76M | 碾磨大米、糙米 |
| Tazweed for Trading & Catering | 越南 | 86 | $6.76M | 碾磨大米、糙米 |
| LS RICE (HK) LTD | 中国香港 | 97 | $4.23M | 碾磨大米、糙米 |
| Madam Hong Import Export AB | 瑞典 | 71 | $3.28M | 碾磨大米、制备面食 |
| Kreyenhop & Kluge GmbH & Co. KG | 德国 | 138 | $3.08M | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| Aliments Medaillon Foods Inc. | 越南 | 72 | $1.88M | 碾磨大米、其他加工水果 |
| Taste Masters LLC | 越南 | 78 | $1.59M | 碾磨大米、糙米 |
| CEDIS | 越南 | 81 | $1.34M | 碾磨大米、糙米 |
| Nippon Food Supplies Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.13M | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 碾磨大米 | NIPPON FOOD SUPPLIES BRISBANE OFFICE | 越南 | $5 |
| 2026-07-22 | 碾磨大米 | NIPPON FOOD SUPPLIES BRISBANE OFFICE | 越南 | $5 |
| 2026-07-09 | 纸制包装容器 | Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 纸制包装容器 | Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 纸制包装容器 | Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $171 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $150 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 德国 | $550 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $150 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | Medukon Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 德国 | $550 |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | Construcciones Mecanicas Guill S.A. | 西班牙 | $477 |
出口(共 5,959)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Nutrimoz Trading, Lda. | — | $2.5K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Rose Bud Trading | 孟加拉国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Nahla Al Wadi Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | $99.0K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | ALWI MAHMOD AHMMED ALI REDA EST | — | $46.0K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Nutrimoz Trading, Lda. | — | $3.9K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | TRADE HOUSE ASCANIA" LLC | — | $17.8K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | A JK Foods Ltd. | — | $4.3K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | A JK Foods Ltd. | — | $15.4K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Taste of Asia Ltd. | 以色列 | $19.9K |
| 2026-07-31 | 碾磨大米 | Rose Bud Trading | 孟加拉国 | $3.8K |