CEDIS
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901129432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S4DF5K |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Chà là 12, số nhà 100, KĐT Vinhomes Ocean Park II, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BĐS T&A MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | BDS T&A CENTRAL DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chà là 12, số nhà 100, KĐT Vinhomes Ocean Park II, Xã Nghĩa Trụ(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0352682868 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Ocean Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.34M | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-12-20 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-12-20 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-12-20 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-11-22 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-11-22 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-10-25 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-10-25 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2025-09-18 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2025-09-18 | 碾磨大米 | GREEN OCEAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.8K |