Phu Sy Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trà Phú Sỹ
3
进口笔数
4
出口笔数
$99.5K
进口金额
$74.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801302763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94U79MU |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Số 166 Lý Thái Tổ, Thôn 6, Xã Đam Bri, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ PHÚ SỸ |
| 企业英文名称 | PHU SY TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 166 Lý Thái Tổ, Thôn 6, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Kinh doanh bao bì, vật tư, nguyên liệu chế biến và đóng gói trà, cà phê. Bán lẻ trà và cà phê các loại. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842633751080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $55.5K |
| 中国台湾 | 1 | $44.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $41.3K |
| 中国台湾 | 1 | $33.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tea Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $44.0K | 农产品干燥机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longdan Ltd. | 越南 | 3 | $41.3K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| HANG XUAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $33.5K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食品加工机械 | ZHEJIANG TEA GROUP CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-24 | 食品加工机械 | ZHEJIANG TEA GROUP CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-06-05 | 食品加工机械 | ZHEJIANG TEA GROUP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-01-14 | 灌装封口机 | YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-01-14 | 农产品干燥机 | YEUAN CHAU MACHINERY INDUSTRIALS CO LTD | 中国台湾 | $40.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 3公斤以上红茶 | HANG XUAN ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $33.5K |
| 2025-07-14 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-14 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-07-14 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $738 |
| 2025-07-14 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-14 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-14 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-26 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-26 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-08-26 | 3公斤以上红茶 | LONGDAN LTD | 越南 | $4.5K |