Hoang Phu Thinh Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HOàNG PHú THịNH
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$148.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110409807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKG4987 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Số 175 ngõ 348 đường Đông Hội, Thôn Lại Đà, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG PHU THINH TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0904379574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $76.1K |
| 英国 | 40 | $70.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longdan Ltd. | 越南 | 36 | $76.1K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Longdan Ltd | 英国 | 40 | $70.7K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| FRESH - GO ASIA GMBH | 德国 | 1 | $2.0K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | LONGDAN LTD | 英国 | $106 |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | LONGDAN LTD | 英国 | $67 |
| 2026-04-30 | 其他香料 | LONGDAN LTD | 英国 | $43 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | LONGDAN LTD | 英国 | $163 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | LONGDAN LTD | 英国 | $96 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | LONGDAN LTD | 英国 | $41 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | LONGDAN LTD | 英国 | $165 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | LONGDAN LTD | 英国 | $7 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | LONGDAN LTD | 英国 | $216 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | LONGDAN LTD | 英国 | $216 |