Richland International & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và quốc tế Richland
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$850.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102962990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAV1N28 |
| 成立日期 | 2008-10-03 |
| 联系地址 | Số 458 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ QUỐC TẾ RICHLAND |
| 企业英文名称 | RICHLAND INTERNATIONAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 458 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84978366668 |
| 邮箱 | richland458@gmail.com |
| 官网 | richland.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 20 | $421.3K |
| 越南 | 22 | $403.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $19.7K |
| 法国 | 3 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longdan Ltd | 英国 | 20 | $421.3K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Longdan Ltd. | 越南 | 21 | $383.6K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Sun Sources Natural Food | 越南 | 1 | $20.2K | 去壳腰果、整丁香 |
| Sun Sources Natural Food | 爱尔兰 | 1 | $19.7K | 制备面食 |
| VMART | 法国 | 3 | $5.2K | 其他鲜果、鲜切枝叶 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $2.6K |
| 2025-04-12 | 其他蔬菜制品 | LONGDAN LTD | 英国 | $875 |
| 2025-04-12 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $12.1K |
| 2025-04-12 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-04-12 | 竹笋制品 | LONGDAN LTD | 英国 | $525 |
| 2025-04-12 | 混合调味料 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-04-12 | 混合调味料 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-04-12 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $4.0K |
| 2025-04-12 | 制备面食 | LONGDAN LTD | 英国 | $9.5K |
| 2025-04-12 | 干洋葱 | LONGDAN LTD | 英国 | $3.8K |