BNN Transportation & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,554 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & VậN CHUYểN BNN
0
进口笔数
1,554
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316149373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3056TGM |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | 64/2A Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & VẬN CHUYỂN BNN |
| 企业英文名称 | BNN TRANSPORTATION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84938503099 |
| 官网 | vmmarketz.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 958 | $2.09M |
| 韩国 | 620 | $1.45M |
| 中国台湾 | 48 | $48.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridge Logis | 越南 | 900 | $2.04M | 谷物制品、调味甜水 |
| Bridge Logis | 韩国 | 512 | $1.18M | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | 104 | $268.7K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 36 | $36.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Etomars Co., Ltd. | 越南 | 25 | $28.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.7K | 制备面食、混合调味料 |
| Rueysheng Express Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.9K | 其他护肤品、糖果 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.1K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Global Standard Service (GSS) | 越南 | 5 | $2.5K | 制备面食、糖果 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 1,554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-04-29 | 去壳花生 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2026-04-29 | 谷物制品 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $32 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $16 |
| 2026-04-29 | 坚果及种子 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | BRIDGE LOGIS CARE OF EHUBST CO LTD | 韩国 | $48 |