Vietnam National Seed Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 560 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIốNG CâY TRồNG VIệT NAM

47
进口笔数
560
出口笔数
$12.23M
进口金额
$28.71M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.0K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $572.9K · 19 笔2023-11进口 $1.89M · 5 笔出口 $738.7K · 24 笔2023-12进口 $1.68M · 3 笔出口 $590.4K · 10 笔2024-01进口 $21 · 1 笔出口 $604.4K · 12 笔2024-02进口 $157.3K · 1 笔出口 $752.9K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 20 笔2024-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $524.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 18 笔2024-06进口 $88.5K · 1 笔出口 $227.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $881.4K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $587.2K · 9 笔2024-09进口 $18 · 1 笔出口 $263.3K · 9 笔2024-10进口 $294.8K · 2 笔出口 $401.5K · 12 笔2024-11进口 $2.26M · 4 笔出口 $284.1K · 9 笔2024-12进口 $1.64M · 2 笔出口 $611.1K · 13 笔2025-01进口 $39.1K · 1 笔出口 $810.7K · 12 笔2025-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $622.0K · 11 笔2025-03进口 $132.8K · 1 笔出口 $1.50M · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 14 笔2025-05进口 $88.5K · 1 笔出口 $755.9K · 11 笔2025-06进口 $34 · 1 笔出口 $950.0K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 17 笔2025-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $231.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $398.0K · 13 笔2025-11进口 $1.77M · 5 笔出口 $463.4K · 14 笔2025-12进口 $1.98M · 4 笔出口 $437.4K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $899.2K · 18 笔2026-03进口 $2 · 1 笔出口 $1.22M · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $936.4K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $459.0K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $572.9K · 19 笔2023-11进口 $1.89M · 5 笔出口 $738.7K · 24 笔2023-12进口 $1.68M · 3 笔出口 $590.4K · 10 笔2024-01进口 $21 · 1 笔出口 $604.4K · 12 笔2024-02进口 $157.3K · 1 笔出口 $752.9K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 20 笔2024-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $524.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 18 笔2024-06进口 $88.5K · 1 笔出口 $227.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $881.4K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $587.2K · 9 笔2024-09进口 $18 · 1 笔出口 $263.3K · 9 笔2024-10进口 $294.8K · 2 笔出口 $401.5K · 12 笔2024-11进口 $2.26M · 4 笔出口 $284.1K · 9 笔2024-12进口 $1.64M · 2 笔出口 $611.1K · 13 笔2025-01进口 $39.1K · 1 笔出口 $810.7K · 12 笔2025-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $622.0K · 11 笔2025-03进口 $132.8K · 1 笔出口 $1.50M · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 14 笔2025-05进口 $88.5K · 1 笔出口 $755.9K · 11 笔2025-06进口 $34 · 1 笔出口 $950.0K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 17 笔2025-09进口 $26.8K · 2 笔出口 $231.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $398.0K · 13 笔2025-11进口 $1.77M · 5 笔出口 $463.4K · 14 笔2025-12进口 $1.98M · 4 笔出口 $437.4K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $899.2K · 18 笔2026-03进口 $2 · 1 笔出口 $1.22M · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $936.4K · 20 笔

工商档案

企业注册号0101449271
企查查编码QVN0WM26ET
成立日期2004-02-06
联系地址Số 1, phố Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIỐNG CÂY TRỒNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM NATIONAL SEED GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话+842438523294
邮箱nsc@vinaseed.com.vn
传真+842438527996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,758.6988亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100510玉米种子
100610稻谷
120991蔬菜种子
842240包装机械
843710种子分选机
071335干豇豆
100630碾磨大米
071390其他干制豆类
100620糙米
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100510玉米种子
120991蔬菜种子
100610稻谷
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$12.15M
越南4$84.3K
德国1$1.2K
以色列3$50
菲律宾2$40
日本1$11
印度1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南371$18.38M
老挝23$3.44M
捷克20$2.81M
波兰42$1.02M
英国25$539.1K
荷兰8$490.8K
加拿大24$461.0K
澳大利亚13$441.9K
俄罗斯19$341.2K
德国4$140.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Wanchuan Seed Co., Ltd.中国24$11.44M玉米种子、稻谷
Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd.中国6$380.7K非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓
Kehui Seed Co., Ltd.中国2$212.8K稻谷
Hubei Ekehuatai Seed Corp., Ltd.中国1$61.1K稻谷
Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd.中国2$54.4K25-70克非织造布、其他塑料制品
Guangxi Wanchuan Seed Co., Ltd.越南1$39.1K蔬菜种子
DV Food Co., Ltd.越南1$26.8K碾磨大米
Longdan Ltd.越南1$17.7K碾磨大米
International Rice Research Institute菲律宾2$40其他播种种子、稻谷
Top Seeds International Ltd.以色列2$30蔬菜种子、其他播种种子

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linsan Imex s.r.o.越南50$7.15M碾磨大米、其他鲜果
Linsan Imex s.r.o.捷克16$2.59M其他椰子、葡萄柚和柚子
Asia Foods Sp. z o.o.波兰84$1.99M碾磨大米、其他食品制剂
Ran Foods Inc.越南46$1.01M碾磨大米、谷物制品
Pitaya Kuchnia Sp. z o.o.波兰22$934.5K制备面食、未煮意面
Asia-Foods Sp. z o.o.波兰36$861.8K碾磨大米、未煮意面
Longdan Ltd.越南33$843.9K碾磨大米、其他鲜果
Longdan Ltd英国27$617.3K未煮意面、其他食用蔬菜
Hachi Imex Pty Ltd越南18$607.8K碾磨大米
Red Star俄罗斯16$236.4K未煮意面、酱油

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12染料颜料LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD印度$2
2025-12-27玉米种子GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD中国$67.6K
2025-12-27玉米种子GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD中国$598.8K
2025-12-08玉米种子GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD中国$538.0K
2025-12-06玉米种子GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD中国$716.4K
2025-12-02稻谷HUBEI EKEHUATAI SEED CORP LTD中国$61.1K
2025-11-28玉米种子GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD中国$355.8K
2025-11-28稻谷GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD中国$167.4K
2025-11-24稻谷KEHUI SEED CO LTD中国$212.8K
2025-11-20玉米种子GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD中国$533.2K

出口(共 560)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米LONGDAN LTD英国$21.1K
2026-04-24碾磨大米Asia-Foods Sp. z o.o.波兰$6.4K
2026-04-24碾磨大米Asia-Foods Sp. z o.o.波兰$15.2K
2026-04-24玉米种子PHOUTHOR - OUDOM AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT - EXPORT SOLE.,CTD老挝$172.2K
2026-04-24碾磨大米Asia-Foods Sp. z o.o.波兰$13.5K
2026-04-23碾磨大米TRALYCO SK SPOL S R O$22.7K
2026-04-20碾磨大米Asia-Foods Sp. z o.o.波兰$15.2K
2026-04-20碾磨大米PACKSENSE LTD英国$25.0K
2026-04-20碾磨大米Asia-Foods Sp. z o.o.波兰$13.5K
2026-04-20碾磨大米Asia-Foods Sp. z o.o.波兰$6.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam National Seed Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →