Vietnam National Seed Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 560 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GIốNG CâY TRồNG VIệT NAM
- 邮箱6
47
进口笔数
560
出口笔数
$12.23M
进口金额
$28.71M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101449271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WM26ET |
| 成立日期 | 2004-02-06 |
| 联系地址 | Số 1, phố Lương Đình Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIỐNG CÂY TRỒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATIONAL SEED GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +842438523294 |
| 邮箱 | nsc@vinaseed.com.vn |
| 传真 | +842438527996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,758.6988亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
| 100610 | 稻谷 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 100620 | 糙米 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 100610 | 稻谷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $12.15M |
| 越南 | 4 | $84.3K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 以色列 | 3 | $50 |
| 菲律宾 | 2 | $40 |
| 日本 | 1 | $11 |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 371 | $18.38M |
| 老挝 | 23 | $3.44M |
| 捷克 | 20 | $2.81M |
| 波兰 | 42 | $1.02M |
| 英国 | 25 | $539.1K |
| 荷兰 | 8 | $490.8K |
| 加拿大 | 24 | $461.0K |
| 澳大利亚 | 13 | $441.9K |
| 俄罗斯 | 19 | $341.2K |
| 德国 | 4 | $140.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Wanchuan Seed Co., Ltd. | 中国 | 24 | $11.44M | 玉米种子、稻谷 |
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $380.7K | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Kehui Seed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $212.8K | 稻谷 |
| Hubei Ekehuatai Seed Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $61.1K | 稻谷 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangxi Wanchuan Seed Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.1K | 蔬菜种子 |
| DV Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.8K | 碾磨大米 |
| Longdan Ltd. | 越南 | 1 | $17.7K | 碾磨大米 |
| International Rice Research Institute | 菲律宾 | 2 | $40 | 其他播种种子、稻谷 |
| Top Seeds International Ltd. | 以色列 | 2 | $30 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linsan Imex s.r.o. | 越南 | 50 | $7.15M | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Linsan Imex s.r.o. | 捷克 | 16 | $2.59M | 其他椰子、葡萄柚和柚子 |
| Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 84 | $1.99M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Ran Foods Inc. | 越南 | 46 | $1.01M | 碾磨大米、谷物制品 |
| Pitaya Kuchnia Sp. z o.o. | 波兰 | 22 | $934.5K | 制备面食、未煮意面 |
| Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 36 | $861.8K | 碾磨大米、未煮意面 |
| Longdan Ltd. | 越南 | 33 | $843.9K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Longdan Ltd | 英国 | 27 | $617.3K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Hachi Imex Pty Ltd | 越南 | 18 | $607.8K | 碾磨大米 |
| Red Star | 俄罗斯 | 16 | $236.4K | 未煮意面、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 染料颜料 | LITTLES AGRIVET PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-12-27 | 玉米种子 | GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD | 中国 | $67.6K |
| 2025-12-27 | 玉米种子 | GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD | 中国 | $598.8K |
| 2025-12-08 | 玉米种子 | GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD | 中国 | $538.0K |
| 2025-12-06 | 玉米种子 | GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD | 中国 | $716.4K |
| 2025-12-02 | 稻谷 | HUBEI EKEHUATAI SEED CORP LTD | 中国 | $61.1K |
| 2025-11-28 | 玉米种子 | GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD | 中国 | $355.8K |
| 2025-11-28 | 稻谷 | GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD | 中国 | $167.4K |
| 2025-11-24 | 稻谷 | KEHUI SEED CO LTD | 中国 | $212.8K |
| 2025-11-20 | 玉米种子 | GUANGXI WANCHUAN SEED CO LTD | 中国 | $533.2K |
出口(共 560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | LONGDAN LTD | 英国 | $21.1K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 玉米种子 | PHOUTHOR - OUDOM AGRICULTURE DEVELOPMENT IMPORT - EXPORT SOLE.,CTD | 老挝 | $172.2K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | TRALYCO SK SPOL S R O | — | $22.7K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $15.2K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | PACKSENSE LTD | 英国 | $25.0K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $13.5K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | Asia-Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $6.4K |