Phuc Linh Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 386 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI PHúC LINH
9
进口笔数
386
出口笔数
$413.1K
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108378319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTPS7SK |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Biệt thự BT5-5, khu Đoàn Ngoại Giao, phố Nguyễn Xuân Khoát, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC LINH |
| 企业英文名称 | PHUC LINH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự BT5-5, khu Đoàn Ngoại Giao, phố Nguyễn Xuân Khoát, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0927865555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $413.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 386 | $1.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huiran Packing Product Co., Ltd. | 中国 | 9 | $413.1K | 非瓦楞折叠盒、其他瓷制家用品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le Di Quoc Te | 越南 | 385 | $1.57M | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| Guangzhou Huiran Packing Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | 瓷制装饰品、其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 钢铁容器<50升 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-12-09 | 其他瓷制家用品 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $48.7K |
| 2025-10-24 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-10-24 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-24 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-26 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2024-12-26 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-12-26 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $595 |
| 2024-12-23 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU HUIRAN PACKING PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 3公斤内绿茶 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $3 |
| 2026-04-02 | 其他含可可食品 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $54 |
| 2026-04-02 | 含可可食品>2kg | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $120 |
| 2026-04-02 | 糖果 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $161 |
| 2026-04-02 | 香水 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $150 |
| 2026-04-02 | 葡萄烈酒 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $58 |
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $171 |
| 2026-04-02 | 香水 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $92 |
| 2026-04-02 | 3公斤内绿茶 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $8 |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | KHACH LE DI QUOC TE | 越南 | $176 |