DONG SON TABLEWARE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 不锈钢板材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đồ Dùng Nhà Bếp Đông Sơn
2
进口笔数
2
出口笔数
$131.9K
进口金额
$131.9K
出口金额
2024-04-11
最近进口
2024-04-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603044531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H7GUCH |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Đường số 4, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ DÙNG NHÀ BẾP ĐÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | DONG SON TABLEWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Giang Điền; các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02513893605 |
| 邮箱 | info@dongsonvina.com |
| 官网 | dongsonvina.com |
| 传真 | 02513893604 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $68.6K |
| 中国 | 2 | $63.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $131.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | 2 | $131.9K | 不锈钢板材、热轧不锈钢卷材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | 2 | $131.9K | 不锈钢板材、热轧不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-11 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-04-11 | 热轧不锈钢卷材 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $664 |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $496 |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $529 |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-11 | 不锈钢板材 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-11 | 不锈钢板材 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-11 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-04-11 | 热轧不锈钢卷材 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $664 |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $496 |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $529 |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-11 | 不锈钢板材 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2024-04-11 | 非贵金属餐具 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-11 | 不锈钢板材 | DONG SON TABLEWARE CO LTD | 越南 | $4.4K |