Hai Hung Trading & Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP HảI HưNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$420.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901021527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SHXCB0 |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | HAI HUNG TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84919825835 |
| 邮箱 | luukiem93.hy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $231.9K |
| 意大利 | 15 | $112.6K |
| 德国 | 2 | $57.2K |
| 中国 | 3 | $11.1K |
| 保加利亚 | 5 | $5.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gavazzi IT Di Paolo Gavazzi | 意大利 | 10 | $182.1K | 非旋转气动手工具、发动机零件 |
| Nidec ASI S.p.A. | 意大利 | 2 | $56.1K | 变压器零件、静止变流器 |
| Gavazzi S.p.A. | 意大利 | 1 | $47.2K | 手工工具、发动机零件 |
| Servizi Industriali S.r.l. | 意大利 | 8 | $35.4K | 离心机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mayr Transmission (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.0K | 离合器联轴器、电磁装置 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 1 | $23.1K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Seepex Pumps (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Ringspann Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.1K | 机械零件、非石棉摩擦材料 |
| M+M Hydraulic | 德国 | 5 | $5.9K | 液压发动机、发动机零件 |
| Gavazzi IT Di Paolo Gavazzi | 荷兰 | 3 | $1.4K | 其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 液压发动机 | M+M Hydraulic | 保加利亚 | $920 |
| 2026-06-18 | 液压发动机 | M+M Hydraulic | 保加利亚 | $640 |
| 2026-06-18 | 液压发动机 | M+M Hydraulic | 保加利亚 | $731 |
| 2026-05-18 | 8425机械零件 | Sibre Italia S.r.l. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-05-14 | 离心机零件 | Servizi Industriali S.r.l. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-05-14 | 离心机零件 | Servizi Industriali S.r.l. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-05-14 | 离心机零件 | Servizi Industriali S.r.l. | 意大利 | $5.6K |
| 2026-05-14 | 离心机零件 | Servizi Industriali S.r.l. | 意大利 | $3.1K |
| 2026-05-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Servizi Industriali S.r.l. | 意大利 | $1 |
| 2026-05-14 | 离心机零件 | Servizi Industriali S.r.l. | 意大利 | $3.5K |