IL-SUNG TECH Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,060 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IL-SUNG TECH
658
进口笔数
1,060
出口笔数
$803.32M
进口金额
$828.63M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-16
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9USS070 |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IL-SUNG TECH |
| 企业英文名称 | IL-SUNG TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84942493999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 607 | $762.95M |
| 越南 | 228 | $38.70M |
| 日本 | 80 | $678.8K |
| 中国 | 91 | $449.0K |
| 新加坡 | 30 | $181.5K |
| 美国 | 13 | $90.8K |
| 中国台湾 | 39 | $74.1K |
| 德国 | 24 | $61.1K |
| 马来西亚 | 10 | $58.2K |
| 爱尔兰 | 11 | $36.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,060 | $828.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 642 | $756.70M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 韩国 | 333 | $27.93M | 钢化安全玻璃、其他工业用纺织品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.37M | 智能手机、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 58 | $5.19M | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 | |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 哥伦比亚 | 10 | $5.11M | 8471机器零件、气动直线发动机 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 日本 | 15 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他陶瓷制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.3K | 钢化安全玻璃、其他粘合剂≤1kg |
| SAMSUNG ELECTRONICS | 中国台湾 | 6 | $2.2K | 其他电子IC、智能手机 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 中国 | 4 | $1.2K | 钢化安全玻璃、其他粘合剂≤1kg |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 新加坡 | 13 | $559 | 铜合金管件、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1,046 | $817.90M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.74M | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他焊接机 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $164.8K |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 美国 | $8.2K |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $423 |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $88 |
| 2026-06-10 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $286 |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $176 |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $64 |
| 2026-06-10 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $693 |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $74 |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 韩国 | $355 |
出口(共 1,060)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $6.6K |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $8.6K |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $7.3K |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $8.5K |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $61 |
| 2026-06-13 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $17 |
| 2026-06-13 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $115 |
| 2026-06-13 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $124 |
| 2026-06-13 | 自粘塑料片 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $147 |