IL-SUNG TECH Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,060 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN IL-SUNG TECH

658
进口笔数
1,060
出口笔数
$803.32M
进口金额
$828.63M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-16
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.77M · 15 笔出口 $22.09M · 22 笔2023-11进口 $32.53M · 12 笔出口 $55.43M · 27 笔2023-12进口 $21.51M · 14 笔出口 $21.60M · 24 笔2024-01进口 $79.03M · 23 笔出口 $68.23M · 32 笔2024-02进口 $12.54M · 12 笔出口 $20.69M · 9 笔2024-03进口 $32.20M · 10 笔出口 $32.85M · 12 笔2024-04进口 $31.88M · 13 笔出口 $28.89M · 23 笔2024-05进口 $23.06M · 9 笔出口 $27.49M · 34 笔2024-06进口 $23.65M · 15 笔出口 $22.22M · 17 笔2024-07进口 $23.64M · 13 笔出口 $21.66M · 23 笔2024-08进口 $21.04M · 14 笔出口 $20.12M · 15 笔2024-09进口 $32.62M · 15 笔出口 $18.88M · 37 笔2024-10进口 $7.74M · 15 笔出口 $23.67M · 9 笔2024-11进口 $26.04M · 10 笔出口 $26.94M · 7 笔2024-12进口 $19.74M · 15 笔出口 $19.98M · 9 笔2025-01进口 $5.66M · 10 笔出口 $27.64M · 141 笔2025-02进口 $33.42M · 59 笔出口 $26.90M · 9 笔2025-03进口 $20.08M · 14 笔出口 $20.51M · 9 笔2025-04进口 $15.35M · 17 笔出口 $10.12M · 20 笔2025-05进口 $6.04M · 14 笔出口 $11.15M · 33 笔2025-06进口 $15.13M · 17 笔出口 $15.86M · 25 笔2025-07进口 $14.27M · 18 笔出口 $16.41M · 34 笔2025-08进口 $13.71M · 21 笔出口 $13.80M · 18 笔2025-09进口 $17.63M · 16 笔出口 $20.22M · 32 笔2025-10进口 $15.87M · 15 笔出口 $18.13M · 33 笔2025-11进口 $17.46M · 18 笔出口 $18.18M · 26 笔2025-12进口 $11.16M · 13 笔出口 $11.79M · 30 笔2026-01进口 $14.84M · 13 笔出口 $14.48M · 34 笔2026-02进口 $17.08M · 13 笔出口 $15.95M · 30 笔2026-03进口 $9.88M · 12 笔出口 $10.64M · 19 笔2026-04进口 $23.07M · 11 笔出口 $11.60M · 33 笔2026-05进口 $9.95M · 13 笔出口 $304.8K · 33 笔2026-06进口 $11.31M · 13 笔出口 $12.03M · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.77M · 15 笔出口 $22.09M · 22 笔2023-11进口 $32.53M · 12 笔出口 $55.43M · 27 笔2023-12进口 $21.51M · 14 笔出口 $21.60M · 24 笔2024-01进口 $79.03M · 23 笔出口 $68.23M · 32 笔2024-02进口 $12.54M · 12 笔出口 $20.69M · 9 笔2024-03进口 $32.20M · 10 笔出口 $32.85M · 12 笔2024-04进口 $31.88M · 13 笔出口 $28.89M · 23 笔2024-05进口 $23.06M · 9 笔出口 $27.49M · 34 笔2024-06进口 $23.65M · 15 笔出口 $22.22M · 17 笔2024-07进口 $23.64M · 13 笔出口 $21.66M · 23 笔2024-08进口 $21.04M · 14 笔出口 $20.12M · 15 笔2024-09进口 $32.62M · 15 笔出口 $18.88M · 37 笔2024-10进口 $7.74M · 15 笔出口 $23.67M · 9 笔2024-11进口 $26.04M · 10 笔出口 $26.94M · 7 笔2024-12进口 $19.74M · 15 笔出口 $19.98M · 9 笔2025-01进口 $5.66M · 10 笔出口 $27.64M · 141 笔2025-02进口 $33.42M · 59 笔出口 $26.90M · 9 笔2025-03进口 $20.08M · 14 笔出口 $20.51M · 9 笔2025-04进口 $15.35M · 17 笔出口 $10.12M · 20 笔2025-05进口 $6.04M · 14 笔出口 $11.15M · 33 笔2025-06进口 $15.13M · 17 笔出口 $15.86M · 25 笔2025-07进口 $14.27M · 18 笔出口 $16.41M · 34 笔2025-08进口 $13.71M · 21 笔出口 $13.80M · 18 笔2025-09进口 $17.63M · 16 笔出口 $20.22M · 32 笔2025-10进口 $15.87M · 15 笔出口 $18.13M · 33 笔2025-11进口 $17.46M · 18 笔出口 $18.18M · 26 笔2025-12进口 $11.16M · 13 笔出口 $11.79M · 30 笔2026-01进口 $14.84M · 13 笔出口 $14.48M · 34 笔2026-02进口 $17.08M · 13 笔出口 $15.95M · 30 笔2026-03进口 $9.88M · 12 笔出口 $10.64M · 19 笔2026-04进口 $23.07M · 11 笔出口 $11.60M · 33 笔2026-05进口 $9.95M · 13 笔出口 $304.8K · 33 笔2026-06进口 $11.31M · 13 笔出口 $12.03M · 39 笔

工商档案

企业注册号2301216704
企查查编码QVN9USS070
成立日期2022-08-02
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IL-SUNG TECH
企业英文名称IL-SUNG TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84942493999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
851779通信设备零件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
8473308471机器零件
850519非金属永磁体
591190其他工业用纺织品
853400印刷电路
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851779通信设备零件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
8473308471机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
850519非金属永磁体
591190其他工业用纺织品
847160自动数据处理输入输出单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国607$762.95M
越南228$38.70M
日本80$678.8K
中国91$449.0K
新加坡30$181.5K
美国13$90.8K
中国台湾39$74.1K
德国24$61.1K
马来西亚10$58.2K
爱尔兰11$36.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,060$828.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南642$756.70M通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.韩国333$27.93M钢化安全玻璃、其他工业用纺织品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南10$8.37M智能手机、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen58$5.19M其他工业用纺织品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen哥伦比亚10$5.11M8471机器零件、气动直线发动机
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.日本15$6.7K其他钢铁制品、其他陶瓷制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.中国香港1$5.3K钢化安全玻璃、其他粘合剂≤1kg
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾6$2.2K其他电子IC、智能手机
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen中国4$1.2K钢化安全玻璃、其他粘合剂≤1kg
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.新加坡13$559铜合金管件、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1,046$817.90M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南14$10.74M通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他焊接机Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$164.8K
2026-06-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen美国$8.2K
2026-06-10其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$423
2026-06-10其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$88
2026-06-10其他塑料制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$286
2026-06-10其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$176
2026-06-10其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$64
2026-06-10其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$693
2026-06-10其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$74
2026-06-10其他铝制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen韩国$355

出口(共 1,060)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$6.6K
2026-06-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$8.6K
2026-06-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$7.4K
2026-06-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$7.3K
2026-06-16其他测量仪器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$8.5K
2026-06-13其他塑料制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$61
2026-06-13通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$17
2026-06-13通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$115
2026-06-13通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$124
2026-06-13自粘塑料片Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$147

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

IL-SUNG TECH Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →