Chan Vu Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chấn Vũ
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304191099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5T1PQG |
| 成立日期 | 2006-01-19 |
| 联系地址 | Số 49 đường 50, khu phố 9, Khu dân cư Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẤN VŨ |
| 企业英文名称 | CHAN VU TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Đường số 50, Khu phố 39, Khu dân cư Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84938163323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 320414 | 直接染料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.36M |
| 美国 | 15 | $347.5K |
| 印度 | 4 | $39.5K |
| 马来西亚 | 1 | $16.1K |
| 中国台湾 | 1 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Haihua Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $401.8K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Freezetone Products | 美国 | 13 | $297.5K | 防冻制剂、其他化学制剂 |
| Liaoning Zhenhong Energy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $222.3K | 复合增塑剂、非纺织润滑剂 |
| Jingzhou Qingyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.0K | 其他车辆零件、离合器联轴器 |
| Wuxi Wanfeng Rubber Factory | 中国 | 6 | $125.3K | 再生橡胶、其他硫化橡胶制品 |
| Zhuji Yitong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| FLEX WIPER ENTERPRISES Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.5K | 车辆照明信号零件、其他塑料制品 |
| JS International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 车辆制动零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Anmol Global | 印度 | 4 | $39.5K | 酸性媒染染料、其他染料 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 泵零件 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | ZHUJI YITONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $876 |