Viet AT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT AT
28
进口笔数
62
出口笔数
$56.5K
进口金额
$147.6K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102689413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJQPPE3 |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 576, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT AT |
| 企业英文名称 | VIET AT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 576, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462733571 |
| 邮箱 | thuy.vuminh@vietat.com.vn |
| 官网 | www.vietat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960899 | 笔类零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 18 | $30.1K |
| 中国 | 6 | $24.7K |
| 日本 | 4 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $146.0K |
| 菲律宾 | 4 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUNG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $24.7K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| Ideal Tek S.A. | 瑞士 | 13 | $21.6K | 钳子镊子、其他塑料制品 |
| PB Swisstools GmbH | 德国 | 3 | $8.0K | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| As One Corp. | 日本 | 4 | $1.7K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Sipel Electronic SA | 瑞士 | 2 | $590 | 钳子镊子、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $146.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Sonion Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 钳子镊子 | IDEAL TEK SA | 瑞士 | $571 |
| 2026-03-03 | 钳子镊子 | IDEAL TEK SA | 瑞士 | $850 |
| 2026-03-03 | 钳子镊子 | IDEAL TEK SA | 瑞士 | $329 |
| 2026-01-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | EFUNG TRADING (HK) LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | IDEAL TEK SA | 瑞士 | $499 |
| 2025-12-25 | 钳子镊子 | IDEAL TEK SA | 瑞士 | $322 |
| 2025-12-25 | 钳子镊子 | IDEAL TEK SA | 瑞士 | $487 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | IDEAL TEK SA | 瑞士 | $966 |
| 2025-12-03 | 钳子镊子 | SIPEL ELECTRONIC SA | 瑞士 | $347 |
| 2025-12-03 | 钳子镊子 | SIPEL ELECTRONIC SA | 瑞士 | $91 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $790 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-03-16 | 钳子镊子 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-03-16 | 聚氨酯泡沫塑料 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 聚氨酯泡沫塑料 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 聚氨酯泡沫塑料 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |