Hoang Ha Investment & Development Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,474 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Hà
784
进口笔数
2,474
出口笔数
$5.63M
进口金额
$66.09M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
137
供应商数
120
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101798875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05F2V4C |
| 成立日期 | 2005-10-13 |
| 联系地址 | Số 21A, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA INVESTMENT & DEVELOPMENT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84918768172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 485 | $2.26M |
| 日本 | 264 | $1.20M |
| 中国台湾 | 79 | $730.3K |
| 马来西亚 | 54 | $423.5K |
| 瑞典 | 6 | $339.9K |
| 德国 | 79 | $235.1K |
| 瑞士 | 16 | $201.6K |
| 美国 | 62 | $87.2K |
| 爱尔兰 | 4 | $23.9K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,465 | $65.93M |
| 新加坡 | 1 | $121.6K |
| 日本 | 14 | $12.7K |
| 墨西哥 | 1 | $1.8K |
| 捷克 | 1 | $789 |
| 中国 | 7 | $337 |
| 瑞士 | 2 | $292 |
| 韩国 | 1 | $192 |
| 美国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 151 | $1.38M | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Hisakado Co., Ltd. | 日本 | 192 | $1.10M | 阀门龙头、钳子镊子 |
| EVER TOP HARDWARE CORP | 中国台湾 | 26 | $605.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| TG WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $367.5K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 30 | $190.8K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| YIWU WEIDE ELECTRONIC PRODUCTS COMPANY | 中国 | 15 | $149.1K | 其他塑料制品、焊接机零件 |
| Yiwu Weide Electronic Products Co., Ltd. | 中国 | 30 | $115.1K | 焊接机零件、其他光学元件 |
| YIWU WEIDE ELECTRONIC PRODUCTS COMPANY | 中国 | 22 | $80.0K | 气动直线发动机、测量仪器零件 |
| Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd. | 中国 | 18 | $39.3K | 复式光学显微镜、光学显微镜 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 19 | $8.3K | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
下游采购商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 132 | $6.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 204 | $2.03M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.19M | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $721.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 122 | $650.7K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 111 | $469.3K | 氮、氩气 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $316.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $245.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 108 | $224.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 67 | $88.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 784)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-30 | 焊接机零件 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-30 | 焊接机零件 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-07-30 | 焊接机零件 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-30 | 焊接机零件 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2026-07-29 | 手动螺丝刀 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-07-29 | 温控处理设备 | Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-29 | 毡尖笔 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-07-29 | 塑料容器 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $5 |
出口(共 2,474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 焊接机零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $24 |
| 2026-07-30 | 非旋转气动手工具 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-30 | 塑料棒材及型材 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-30 | 非医用橡胶手套 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-30 | 钳子镊子 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-30 | 其他手工工具 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 塑料管件 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 非医用橡胶手套 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $153 |