Hoang Ha Investment & Development Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,269 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Hà

701
进口笔数
2,269
出口笔数
$5.08M
进口金额
$65.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
131
供应商数
128
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.7K · 3 笔出口 $30.7K · 17 笔2023-09进口 $58.0K · 16 笔出口 $151.0K · 47 笔2023-10进口 $183.1K · 12 笔出口 $188.5K · 47 笔2023-11进口 $97.2K · 18 笔出口 $199.6K · 50 笔2023-12进口 $87.6K · 19 笔出口 $181.2K · 54 笔2024-01进口 $76.3K · 16 笔出口 $195.7K · 59 笔2024-02进口 $66.7K · 8 笔出口 $123.3K · 42 笔2024-03进口 $44.1K · 15 笔出口 $206.0K · 56 笔2024-04进口 $62.8K · 14 笔出口 $165.9K · 52 笔2024-05进口 $95.3K · 19 笔出口 $175.6K · 56 笔2024-06进口 $214.9K · 11 笔出口 $180.3K · 55 笔2024-07进口 $58.7K · 14 笔出口 $194.8K · 57 笔2024-08进口 $104.3K · 19 笔出口 $215.2K · 67 笔2024-09进口 $145.1K · 13 笔出口 $156.2K · 56 笔2024-10进口 $111.9K · 19 笔出口 $194.1K · 51 笔2024-11进口 $78.3K · 16 笔出口 $164.2K · 61 笔2024-12进口 $132.5K · 19 笔出口 $146.3K · 53 笔2025-01进口 $119.5K · 14 笔出口 $174.2K · 54 笔2025-02进口 $70.3K · 9 笔出口 $186.5K · 55 笔2025-03进口 $137.8K · 16 笔出口 $220.0K · 58 笔2025-04进口 $78.9K · 12 笔出口 $316.4K · 60 笔2025-05进口 $152.1K · 19 笔出口 $209.7K · 64 笔2025-06进口 $224.8K · 16 笔出口 $192.3K · 65 笔2025-07进口 $136.9K · 17 笔出口 $215.0K · 68 笔2025-08进口 $77.6K · 21 笔出口 $209.0K · 63 笔2025-09进口 $132.7K · 26 笔出口 $241.9K · 61 笔2025-10进口 $180.2K · 27 笔出口 $247.8K · 72 笔2025-11进口 $198.3K · 31 笔出口 $288.2K · 72 笔2025-12进口 $172.6K · 39 笔出口 $239.3K · 67 笔2026-01进口 $178.8K · 30 笔出口 $311.9K · 89 笔2026-02进口 $140.2K · 21 笔出口 $124.4K · 46 笔2026-03进口 $267.3K · 31 笔出口 $195.9K · 81 笔2026-04进口 $489.0K · 25 笔出口 $145.2K · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.7K · 3 笔出口 $30.7K · 17 笔2023-09进口 $58.0K · 16 笔出口 $151.0K · 47 笔2023-10进口 $183.1K · 12 笔出口 $188.5K · 47 笔2023-11进口 $97.2K · 18 笔出口 $199.6K · 50 笔2023-12进口 $87.6K · 19 笔出口 $181.2K · 54 笔2024-01进口 $76.3K · 16 笔出口 $195.7K · 59 笔2024-02进口 $66.7K · 8 笔出口 $123.3K · 42 笔2024-03进口 $44.1K · 15 笔出口 $206.0K · 56 笔2024-04进口 $62.8K · 14 笔出口 $165.9K · 52 笔2024-05进口 $95.3K · 19 笔出口 $175.6K · 56 笔2024-06进口 $214.9K · 11 笔出口 $180.3K · 55 笔2024-07进口 $58.7K · 14 笔出口 $194.8K · 57 笔2024-08进口 $104.3K · 19 笔出口 $215.2K · 67 笔2024-09进口 $145.1K · 13 笔出口 $156.2K · 56 笔2024-10进口 $111.9K · 19 笔出口 $194.1K · 51 笔2024-11进口 $78.3K · 16 笔出口 $164.2K · 61 笔2024-12进口 $132.5K · 19 笔出口 $146.3K · 53 笔2025-01进口 $119.5K · 14 笔出口 $174.2K · 54 笔2025-02进口 $70.3K · 9 笔出口 $186.5K · 55 笔2025-03进口 $137.8K · 16 笔出口 $220.0K · 58 笔2025-04进口 $78.9K · 12 笔出口 $316.4K · 60 笔2025-05进口 $152.1K · 19 笔出口 $209.7K · 64 笔2025-06进口 $224.8K · 16 笔出口 $192.3K · 65 笔2025-07进口 $136.9K · 17 笔出口 $215.0K · 68 笔2025-08进口 $77.6K · 21 笔出口 $209.0K · 63 笔2025-09进口 $132.7K · 26 笔出口 $241.9K · 61 笔2025-10进口 $180.2K · 27 笔出口 $247.8K · 72 笔2025-11进口 $198.3K · 31 笔出口 $288.2K · 72 笔2025-12进口 $172.6K · 39 笔出口 $239.3K · 67 笔2026-01进口 $178.8K · 30 笔出口 $311.9K · 89 笔2026-02进口 $140.2K · 21 笔出口 $124.4K · 46 笔2026-03进口 $267.3K · 31 笔出口 $195.9K · 81 笔2026-04进口 $489.0K · 25 笔出口 $145.2K · 58 笔

工商档案

企业注册号0101798875
企查查编码QVN05F2V4C
成立日期2005-10-13
联系地址Số 21A, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG HÀ
企业英文名称HOANG HA INVESTMENT & DEVELOPMENT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84918768172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
851519其他钎焊机
854442带接头绝缘电线
841989温控处理设备
851680电热电阻器
391729其他硬塑料管
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
401519非医用橡胶手套
630710清洁用布
820320钳子镊子
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国427$2.02M
日本233$1.03M
中国台湾64$671.1K
马来西亚45$385.7K
瑞典6$339.9K
德国65$212.9K
瑞士11$199.8K
美国54$86.6K
爱尔兰4$23.9K
爱沙尼亚1$23.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,266$65.33M
新加坡1$121.6K
日本14$12.7K
墨西哥1$1.8K
捷克1$789
中国7$337
瑞士2$292
韩国1$192
美国1$100
中国台湾1$85

贸易伙伴

上游供应商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国136$1.25M焊接机零件、其他钎焊机
Hisakado Co., Ltd.日本176$944.8K阀门龙头、钳子镊子
EVER TOP HARDWARE CORP中国台湾24$558.0K螺纹螺母、其他钢铁制品
TG Worldwide Sdn. Bhd.马来西亚13$331.5K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Yiwu Weide Electronic Products Co., Ltd.中国34$195.0K焊接机零件、测量仪器零件
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国17$128.8K气动直线发动机、其他电气开关
Kensington Industrial Equipments加拿大10$90.0K60伏以下继电器、塑料包装箱
Yiwu Weide Electronic Products Co. Ltd.中国香港12$55.3K焊接机零件、其他塑料管材
Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd.中国16$31.8K复式光学显微镜、光学显微镜零件
Mouser Electronics, Inc.美国17$7.7K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南65$35.89M其他塑料制品、塑料包装箱
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南132$6.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南193$1.94M其他塑料制品、其他钢铁制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南61$1.19M其他聚醚、未硫化改性橡胶
Nidec Vietnam Corporation越南112$622.6K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南81$552.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南100$439.7K氮、氩气
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南78$316.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南73$226.4K镀锌钢带、冷轧合金钢
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南103$209.0K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 701)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29温控处理设备QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD.中国$1.9K
2026-04-29温控处理设备QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD.中国$6.0K
2026-04-29手工钻孔工具Hisakado Co., Ltd.日本$36
2026-04-29切割刀片Hisakado Co., Ltd.日本$160
2026-04-29温控处理设备QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD.中国$1.5K
2026-04-29非旋转气动手工具Hisakado Co., Ltd.日本$5.9K
2026-04-29温控处理设备QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD.中国$1.5K
2026-04-29泵零件Hisakado Co., Ltd.日本$505
2026-04-29手工钻孔工具Hisakado Co., Ltd.日本$72
2026-04-29温控处理设备QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD.中国$1.9K

出口(共 2,269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非医用橡胶手套CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$103
2026-04-24非医用橡胶手套CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$674
2026-04-24非医用橡胶手套CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$12
2026-04-24非医用橡胶手套CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$37
2026-04-24非医用橡胶手套CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$23
2026-04-24非医用橡胶手套CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$138
2026-04-24非医用橡胶手套CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$6
2026-04-24非医用橡胶手套CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$49
2026-04-24非医用橡胶手套CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$61
2026-04-24非医用橡胶手套CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$11

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Investment & Development Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →