Hoang Ha Investment & Development Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,269 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Hà
701
进口笔数
2,269
出口笔数
$5.08M
进口金额
$65.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
131
供应商数
128
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101798875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05F2V4C |
| 成立日期 | 2005-10-13 |
| 联系地址 | Số 21A, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA INVESTMENT & DEVELOPMENT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84918768172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 427 | $2.02M |
| 日本 | 233 | $1.03M |
| 中国台湾 | 64 | $671.1K |
| 马来西亚 | 45 | $385.7K |
| 瑞典 | 6 | $339.9K |
| 德国 | 65 | $212.9K |
| 瑞士 | 11 | $199.8K |
| 美国 | 54 | $86.6K |
| 爱尔兰 | 4 | $23.9K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,266 | $65.33M |
| 新加坡 | 1 | $121.6K |
| 日本 | 14 | $12.7K |
| 墨西哥 | 1 | $1.8K |
| 捷克 | 1 | $789 |
| 中国 | 7 | $337 |
| 瑞士 | 2 | $292 |
| 韩国 | 1 | $192 |
| 美国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 136 | $1.25M | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Hisakado Co., Ltd. | 日本 | 176 | $944.8K | 阀门龙头、钳子镊子 |
| EVER TOP HARDWARE CORP | 中国台湾 | 24 | $558.0K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| TG Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $331.5K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Yiwu Weide Electronic Products Co., Ltd. | 中国 | 34 | $195.0K | 焊接机零件、测量仪器零件 |
| Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $128.8K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| Kensington Industrial Equipments | 加拿大 | 10 | $90.0K | 60伏以下继电器、塑料包装箱 |
| Yiwu Weide Electronic Products Co. Ltd. | 中国香港 | 12 | $55.3K | 焊接机零件、其他塑料管材 |
| Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd. | 中国 | 16 | $31.8K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 17 | $7.7K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $35.89M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 132 | $6.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 193 | $1.94M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.19M | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 112 | $622.6K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 81 | $552.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 100 | $439.7K | 氮、氩气 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $316.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $226.4K | 镀锌钢带、冷轧合金钢 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 103 | $209.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 701)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 温控处理设备 | QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 温控处理设备 | QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 手工钻孔工具 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-04-29 | 切割刀片 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-04-29 | 温控处理设备 | QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 温控处理设备 | QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 泵零件 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $505 |
| 2026-04-29 | 手工钻孔工具 | Hisakado Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-04-29 | 温控处理设备 | QUICK INTELLIGENT EQUIPMENT CO .LTD. | 中国 | $1.9K |
出口(共 2,269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $103 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $674 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $37 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $138 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $49 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $11 |