Minh Huy Wood Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ CôNG NGHIệP MINH HUY
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.8K
出口金额
—
最近进口
2023-07-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6001571952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HMHHP9 |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Lô CN 6, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ CÔNG NGHIỆP MINH HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2, Cụm Công nghiệp Tân An 1, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84972438990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $19.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarawood Australia | 澳大利亚 | 2 | $19.8K | 非针叶劈制木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-01 | 其他木制细木工品 | SARAWOOD (AUST) | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2023-07-01 | 其他木制细木工品 | SARAWOOD (AUST) | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2023-07-01 | 其他木制细木工品 | SARAWOOD (AUST) | 澳大利亚 | $288 |
| 2023-03-24 | 其他木制细木工品 | SARAWOOD (AUST) | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2023-03-24 | 其他木制细木工品 | SARAWOOD (AUST) | 澳大利亚 | $831 |
| 2023-03-24 | 其他木制细木工品 | SARAWOOD (AUST) | 澳大利亚 | $6.5K |