DAI THANG GENERAL BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH TổNG HợP ĐạI THắNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316533741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVPBD3E |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | 282/27B Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282/27B Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HINIX HARDWARE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 塑料包装箱、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 塑料包装箱 | NINGBO HINIX HARDWARE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $672 |
| 2024-02-05 | 塑料包装箱 | NINGBO HINIX HARDWARE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-02-05 | 塑料包装箱 | NINGBO HINIX HARDWARE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-02-05 | 塑料包装箱 | NINGBO HINIX HARDWARE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $435 |
| 2024-02-05 | 塑料包装箱 | NINGBO HINIX HARDWARE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $285 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 牙科配件 | MAGNOLIA DENTAL CARE - PATEL | 美国 | $105 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | MAGNOLIA DENTAL CARE - PATEL | 美国 | $39 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | MAGNOLIA DENTAL CARE - PATEL | 美国 | $52 |
| 2026-04-24 | 牙科配件 | TWIN OAKS FAMILY DENTISTRY | 美国 | $75 |
| 2026-04-24 | 牙科配件 | FAMILY & COSMETIC DENTISTRY | 美国 | $60 |
| 2026-04-24 | 牙科配件 | TWIN OAKS FAMILY DENTISTRY | 美国 | $520 |
| 2026-04-24 | 牙科配件 | FAMILY & COSMETIC DENTISTRY | 美国 | $86 |
| 2026-04-24 | 牙科配件 | TWIN OAKS FAMILY DENTISTRY | 美国 | $30 |
| 2026-04-24 | 牙科配件 | FAMILY & COSMETIC DENTISTRY | 美国 | $94 |
| 2026-04-13 | 牙科配件 | PULSEOPS | 美国 | $80 |